Từ vựng vần P (trang 6/7)
Tổng 1.106 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "P". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- phú quýTừ miêu tả sự giàu có và sang trọng.
- phu quý phụ vinhCách sống giàu sang và vinh quang, thường được dùng để chỉ cuộc sống sung túc, hạnh phúc.
- phụ quyềnHình thái xã hội của thị tộc nguyên thủy, trong đó quan hệ huyết thống và thừa kế theo dòng của người cha; phân biệt với mẫu quyền.
- phủ quyếtDùng quyền đặc biệt để bác bỏ quyết định của đa số.
- phù rểNgười đàn ông tham dự lễ cưới và đứng bên chú rể, thường là bạn bè hoặc người thân của chú rể.
- phù saĐất và cát mịn, giàu chất dinh dưỡng, được cuốn trôi theo dòng nước và lắng đọng ở bờ sông hoặc những vùng bãi bồi.
- phụ sảnThuật ngữ chung chỉ về phụ khoa và sản khoa.
- phụ sanẤn phẩm bổ sung của một tờ báo, thường được phát hành khi số báo không đăng tải hết nội dung.
- phù sinh(Từ cũ, Văn chương) Cuộc đời con người được coi là vô định và ngắn ngủi, không mang lại ý nghĩa gì, theo quan niệm bi quan.
- phụ táNgười hỗ trợ hoặc giúp việc cho một cá nhân có chức vụ cao hơn.
- phụ tảiCác thiết bị sử dụng điện như đèn, bàn là, bếp điện, v.v. được kết nối vào hệ thống phân phối điện.
- phủ tạngCác cơ quan nằm bên trong ngực và bụng của con người (nói chung).
- phụ thânTừ cổ, trang trọng để chỉ cha, thường không dùng để tự xưng.
- phù thế(Từ cũ, Văn chương) có ý nghĩa tương tự như phù sinh, chỉ sự sống ngắn ngủi và bồng bềnh.
- phu thêTừ cổ, chỉ mối quan hệ giữa vợ và chồng.
- phụ thuKhoản tiền phải trả thêm ngoài giá cơ bản của sản phẩm hoặc dịch vụ.
- phủ thừaChức vụ cũ, chỉ quan chức trực tiếp trợ giúp cho phủ doãn.
- phù thũngBệnh phù khiến da sưng phồng lên.
- phụ thuộcChịu sự ràng buộc, chi phối bởi cái khác, không thể tồn tại hoặc phát triển nếu thiếu tác động nhất định của cái khác.
- phù thuỷNhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có khả năng phép thuật, thường mang tính cách độc ác và gây hại cho người khác.
- phụ tìnhChỉ hành động không chung thủy, giống như phụ bạc.
- phụ tốBộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, giúp biến đổi một phần ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để tạo ra từ mới hoặc biến đổi dạng thức của từ.
- phụ tráchĐảm nhận và chịu trách nhiệm về công việc liên quan đến thiếu niên và nhi đồng.
- phù trìTừ cổ, mang nghĩa là giúp đỡ hoặc che chở.
- phù trợCó nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ trong một hoạt động nào đó.
- phụ trợGiúp thêm hoặc bổ sung cho cái chính.
- phụ trộiTăng thêm một lượng vượt mức quy định.
- phụ trươngPhần in riêng, bổ sung thêm ngoài số trang thường lệ của báo hoặc tạp chí.
- phụ từTừ dùng để bổ sung hoặc làm rõ nghĩa cho một động từ, tính từ hoặc một phụ từ khác.
- phụ tửTừ cổ, thường dùng trong văn chương để chỉ mối quan hệ giữa cha và con.
- phu tửTừ cổ dùng bởi học trò để kính trọng thầy giáo của mình trong thời kỳ phong kiến.
- phụ tử tình thâmMối quan hệ sâu sắc và gắn bó giữa cha mẹ và con cái.
- phụ tùngChi tiết máy có thể được thay thế khi hỏng hóc.
- phù vânTình trạng hoặc sự việc không vững chắc, dễ thay đổi, giống như đám mây trôi nổi trên trời.
- phù voiMột loại thực phẩm được làm từ bột gạo và thường được dùng để làm bánh hoặc món ăn vặt.
- phụ vươngTừ cũ và trang trọng, dùng để chỉ cha của vua, thể hiện sự tôn kính.
- phứa(Khẩu ngữ) mang tính chất bừa bãi, không có trật tự.
- phứa phựa(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng như bừa bãi.
- phụcTôn trọng và tuân theo mệnh lệnh, yêu cầu của ai đó.
- phúcĐiều may mắn, mang lại những điều tốt lành lớn lao.
- phứcTừ dùng để chỉ sự cấu tạo bao gồm nhiều yếu tố, trái ngược với sự đơn giản.
- phúc ấm(Từ cũ) phúc đức mà tổ tiên để lại cho con cháu.
- phúc âmMột tài liệu, sách viết về cuộc đời, giáo lý của Chúa Giê-su Kitô, thường được dùng trong các hoạt động tôn giáo.
- phúc bất trùng laiÝ nói về điều may mắn hoặc hạnh phúc đến không ngờ, thường là từ những điều không mong đợi.
- phục chếThực hiện việc làm lại để khôi phục hình dáng, trạng thái ban đầu của một hiện vật.
- phục chứcTừ cũ chỉ việc phong lại hoặc khôi phục chức vụ đã có trước đó.
- phục cổHành động khôi phục lại các giá trị hoặc phong cách cũ, đã lỗi thời.
- phúc đẳng hà saMột biểu hiện hoặc cảm giác của sự hạnh phúc, không thể đo đếm hay tính toán.
- phúc đáp(Trang trọng) hành động trả lời thông qua thư từ hoặc công văn.
- phục dịchLàm công việc chân tay nặng nhọc để phục vụ người khác, thường là chủ hoặc những người có địa vị cao hơn.
- phức điệuSự kết hợp của nhiều bè kéo dài trong một tác phẩm âm nhạc.
- phúc đứcĐiều tốt đẹp do ao ước làm điều thiện và giữ gìn bản thân mà để lại cho thế hệ sau, theo quan niệm truyền thống.
- phúc đức tại mẫuKhái niệm chỉ rằng phúc đức được sinh ra và phát triển từ sự giáo dục và ảnh hưởng của người mẹ.
- phục dựngKhôi phục và dàn dựng lại một cách giống như thật.
- phúc hậuCó tấm lòng nhân hậu, thường được thể hiện rõ ràng qua vẻ mặt.
- phức hệHệ thống phức tạp bao gồm nhiều phần hoặc hệ thống nhỏ liên kết với nhau.
- phục hoáHành động canh tác, trồng trọt lại trên những ruộng đất đã bị bỏ hoang trước đây.
- phục hồiQuá trình khôi phục lại trạng thái, sức khỏe hoặc điều kiện đã có trước đó.
- phục hưngHồi sinh hoặc làm cho cái đã bị suy tàn trở nên thịnh vượng trở lại.
- phúc khảoHành động chấm lại bài thi của thí sinh theo yêu cầu, do thí sinh nộp đơn đề nghị hội đồng chấm thi thực hiện.
- phục kíchHành động bí mật bố trí lực lượng tại một địa điểm để đợi tấn công bất ngờ khi đối phương đi qua.
- phúc kiểmHành động kiểm tra lại của cơ quan chức năng.
- phục lăn(Khẩu ngữ) rất khâm phục, thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ.
- phục linhNấm ký sinh phát triển thành khối trên rễ cây thông, có màu xám đen bên ngoài, được sử dụng làm vị thuốc trong Đông y.
- phúc lợiLợi ích mà mọi người có thể nhận được mà không phải trả tiền, hoặc chỉ phải trả một phần nhỏ.
- phúc mạcMàng bao bọc bên trong bụng.
- phục nguyên(Ít dùng) Khôi phục lại trạng thái ban đầu của một sự vật đã mất, dựa trên các dấu vết còn lại.
- phúc phậnĐiều tốt lành mà một người được hưởng, theo quan niệm cổ xưa.
- phục phịchTừ dùng để miêu tả dáng vẻ béo phì, đến mức trông nặng nề và vận động khó khăn.
- phục quốc(Từ cũ) Khôi phục nền độc lập của đất nước, giành lại quyền tự chủ và tự do.
- phục sinhHành động hoặc hiện tượng sống lại, đặc biệt liên quan đến tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
- phức tạpCó nhiều sự rắc rối, khó hiểu và khó giải quyết.
- phúc thẩmHành động của tòa án cấp trên trong việc xem xét lại một vụ án mà tòa cấp dưới đã xử sơ thẩm và có đơn kháng cáo.
- phục thiệnHành động và sự trở về, thường liên quan đến việc cải thiện bản thân hoặc phục hồi bản chất tốt đẹp.
- phục thùTrả thù cho một mối thù lớn, sâu nặng.
- phúc tinhMột từ cổ có nghĩa giống như cứu tinh, chỉ người hoặc điều mang lại sự cứu giúp, an lành.
- phục tòngTừ của phương ngữ hoặc cổ điển, chỉ hành động tuân theo, nghe theo hoặc phục tùng.
- phúc trạchMột thuật ngữ cổ thể hiện ý nghĩa tương tự như phúc ấm.
- phục trangQuần áo và đồ trang sức của diễn viên khi hóa trang vào vai diễn.
- phúc trìnhBáo cáo, tường trình về một sự việc, tình hình hoặc kết quả của một hoạt động nào đó.
- phục tùngTuân theo, vâng lời, không làm trái lại.
- phục viên(quân nhân) trở về địa phương sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
- phục vụLàm công việc giúp đỡ trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hóa của người khác.
- phủi(Khẩu ngữ) Gạt bỏ, không nhận trách nhiệm về điều gì đó.
- phủi tay(Khẩu ngữ) hành động xem như mình không có trách nhiệm gì cả về một sự việc không hay mà chính mình đã gây ra.
- phumMột loại thấp, vùng đất hoặc khu vực bờ biển bị ngập nước, thường xảy ra ở các vùng đồng bằng hoặc gần sông hồ.
- phum sócXóm làng của người dân tộc Khmer.
- phun(Khẩu ngữ) Nói ra, thường mang ý nghĩa khinh khi hoặc châm biếm.
- phun châu nhả ngọcHành động nói năng khéo léo, tinh tế, thường để khen ngợi hoặc thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
- phún nhamTừ cổ, ít được sử dụng hiện nay.
- phùn phụtTừ miêu tả âm thanh vang lên liên tiếp, thường do nước hoặc hơi thở phụt ra với lực mạnh.
- phún thạchĐá nóng chảy được phun ra từ lòng Trái Đất qua các hoạt động núi lửa.
- phừng(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như bừng, chỉ sự phát triển, tăng cường mạnh mẽ.
- phụngTừ dùng trong một số phương ngữ, thường chỉ sự kính trọng.
- phúngHành động đem lễ vật đến viếng một người đã mất.
- phungMột loại bệnh truyền nhiễm, thường được gọi là bệnh phong.
- phùngHành động nở ra, phồng lên, giống như hình dạng của một vật thể khi có sức ép hoặc lực tác động vào.
- phụng chỉ(Từ cũ, Trang trọng) vâng lệnh của vua.
- phúng điếuHành động bày tỏ sự thương tiếc đối với người đã khuất, tương tự như phúng viếng.
- phúng dụSự diễn đạt những tư tưởng, khái niệm trừu tượng thông qua các hình ảnh cụ thể, thường được sử dụng trong nghệ thuật tu từ.
- phụng dưỡngChăm sóc và nuôi dưỡng cha mẹ hoặc người khác với lòng thành kính.
- phụng hoàngLoài chim quý, thường được coi là biểu tượng của sự cao quý và tài năng. Trong văn hóa, phụng hoàng thường liên quan đến sự thịnh vượng và hòa bình.
- phụng mệnhTừ trang trọng, có nghĩa là tuân theo lệnh hoặc chỉ thị.
- phung pháTừ dùng để chỉ hành động tiêu xài hay sử dụng một cách hoang phí, không tiết kiệm.
- phung phíSử dụng một cách lãng phí, không hiệu quả hoặc không cần thiết.
- phúng phínhTừ miêu tả vẻ béo, căng tròn của khuôn mặt, đặc biệt là đôi má.
- phụng phịuTừ dùng để miêu tả vẻ mặt xị xuống, biểu thị sự hờn dỗi hoặc không bằng lòng, thường được áp dụng cho trẻ em.
- phùng phìu(Phương ngữ) Tình trạng phồng lên không đều, từng chỗ, từng đám.
- phụng sự(Trang trọng) phục vụ với tất cả tâm huyết và lòng thành.
- phụng thờTôn thờ và phục vụ với lòng thành kính.
- phúng viếngHành động mang đồ lễ đến gia đình có tang nhằm thăm hỏi và bày tỏ lòng thương tiếc đối với người đã mất.
- phướcĐiều tốt đẹp mà ai đó có được trong cuộc sống, thường được coi là do sự may mắn hoặc ân huệ của người khác.
- phướnCờ của nhà chùa, có dạng dải hẹp, với phần cuối xẻ ra như đuôi cá.
- phưỡnTừ dùng trong khẩu ngữ để miêu tả bụng lớn phình ra phía trước một cách không đẹp mắt.
- phườngNhóm người có đặc điểm chung nào đó, thường được nhìn nhận một cách tiêu cực.
- phươngĐồ dùng để đong các loại hạt rời, có dung tích khoảng 30 lít.
- phượngPhượng hoàng (từ viết tắt).
- phương ánDự kiến về cách thức, trình tự thực hiện công việc trong một số điều kiện và hoàn cảnh nhất định.
- phường bát âmĐội nhạc cổ truyền gồm tám nghệ sĩ, mỗi người sử dụng một nhạc cụ khác nhau, thường được biểu diễn trong những dịp lễ hội hoặc tang lễ.
- phương cáchCách hoặc phương thức để đạt được một mục tiêu nào đó.
- phượng chạ loan chungMột loại loài chim quý hiếm, thường được xem là biểu tượng của sự đẹp đẽ và may mắn.
- phương châmTư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt qua những câu ngắn gọn và súc tích.
- phường chèoGánh hát chèo; dùng để chỉ những việc làm gây cười, thường mang hàm ý chê trách.
- phương chi(Từ cũ) có nghĩa tương tự như 'huống chi', được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó liên quan đến một trường hợp khác.
- phương diệnMột khía cạnh nào đó được xem xét riêng biệt trong một vấn đề hoặc sự việc.
- phương diện quânĐơn vị tổ chức cao nhất của quân đội một số nước, bao gồm nhiều tập đoàn quân.
- phương hạiLàm tổn hại, gây ảnh hưởng xấu đến điều gì đó.
- phượng hoàngLoài chim huyền thoại có hình dạng giống chim trĩ, được tôn sùng như chúa tể của các loài chim.
- phương hướngCác điều được xác định để làm cơ sở cho hành động trong một lĩnh vực nào đó.
- phương kếCách thức để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó trong cuộc sống.
- phương ngônTừ cổ chỉ phương ngữ, là ngôn ngữ đặc thù của một địa phương.
- phương ngữBiến thể của một ngôn ngữ được sử dụng phổ biến theo vùng miền hoặc theo tầng lớp xã hội.
- phương phápHệ thống các cách thức sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó.
- phương pháp luậnCác phương pháp được sử dụng để nghiên cứu và lý luận trong khoa học nói chung.
- phương phiMiêu tả người đàn ông có vẻ ngoài béo tốt, hồng hào, khỏe mạnh và đẹp mắt, thường dùng cho người đã đứng tuổi.
- phường phốTừ ít dùng, tương đương với phố phường, chỉ khu vực có nhiều nhà ở, cửa tiệm, nơi sinh sống và giao thương.
- phương saiSố đo đặc trưng sự phân tán của một đại lượng ngẫu nhiên xung quanh giá trị trung bình của nó.
- phượng tâyMột loại cây có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh, đặc biệt là ở các công viên và đường phố.
- phương thứcCách thức và phương pháp được sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó.
- phương thức sản xuấtPhương pháp làm ra của cải vật chất, thể hiện sự kết hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
- phương thuốcBài thuốc dùng để chữa bệnh theo y học cổ truyền.
- phương tíchHiệu số giữa bình phương khoảng cách từ một điểm đã cho đến tâm của đường tròn (hoặc mặt cầu) so với bình phương bán kính của đường tròn (hoặc mặt cầu).
- phương tiệnCái được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.
- phương tiện thông tin đại chúngCác phương tiện truyền thông phục vụ cho việc tuyên truyền, thông báo cho đông đảo công chúng, bao gồm báo chí, truyền hình, đài phát thanh, v.v.
- phương trìnhĐẳng thức diễn tả mối liên hệ giữa một hoặc nhiều số chưa biết (gọi là ẩn) và các số được coi là đã biết.
- phương trình hoá họcHệ thức diễn tả số lượng và thành phần các chất tham gia cũng như sản phẩm tạo ra trong một phản ứng hóa học.
- phương trình vi phânPhương trình liên quan đến các hàm số chưa biết, các đạo hàm của chúng và các biến số độc lập.
- phương trượngPhòng riêng của sư trụ trì trong chùa, nơi để tiếp khách và sinh hoạt.
- phương trưởng(Từ cũ) chỉ trạng thái khôn lớn và trưởng thành.
- phượng vĩLoại cây phượng có hoa màu đỏ hoặc vàng, với nhị hoa thò ra ngoài giống như đuôi của con chim phượng. Loại cây này thường được trồng để tạo bóng mát và trang trí cảnh quan.
- phứtTừ dùng trong một số phương ngữ để diễn tả việc bỏ qua hoặc không quan tâm đến cái gì đó.
- phútĐơn vị đo góc phẳng hoặc góc quay, tương đương với một phần sáu mươi độ.
- phụtBật mạnh từ bên trong ra thành tia hoặc thành luồng.
- phút chốcKhoảng thời gian rất ngắn, chỉ diễn ra trong chốc lát.
- phút giâyTừ được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, tương tự như giây phút.
- phuyThùng sắt lớn hình trụ, thường được sử dụng để chứa các loại chất lỏng như xăng và dầu.
- piTỷ số giữa độ dài của đường tròn và đường kính của nó, xấp xỉ bằng 3,1416 (thường được ký hiệu là π).
- pi-a-nôMột loại nhạc cụ có phím, thường được sử dụng để chơi nhạc cổ điển và hiện đại.
- pi-giaPi-gia là một loại đĩa dùng để phục vụ thực phẩm, thường được làm từ nhựa hoặc sứ.
- pi-gia-maMột loại trang phục ngủ thoải mái, thường được làm bằng chất liệu mềm mại và mát mẻ.
- pi-rítMột loại động vật có vỏ, thường sống trong nước và có thể ăn được.
- pianoMột nhạc cụ có phím, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển và hiện đại.
- píc-níchCuộc dã ngoại ngoài trời, thường là với thực phẩm mang theo để ăn và tận hưởng không gian tự nhiên.
- píchCon bài trong bộ bài tú lơ khơ, có hình dáng in biểu tượng ‘(’ màu đen.
- picnicMột hoạt động thư giãn ngoài trời, thường liên quan đến việc mang theo thức ăn và đồ uống để thưởng thức cùng bạn bè hoặc gia đình.
- pinNguồn điện một chiều, trong đó năng lượng hóa học được chuyển đổi thành điện năng.
- pintĐơn vị đo lường dung tích trong hệ thống Anh - Mỹ, tương đương với một phần tám gallon, cụ thể là 0,568 lít (tại Anh, Canada) hoặc 0,473 lít (tại Mỹ).
- pittôngChi tiết hình trụ di chuyển qua lại trong xi lanh, thường được sử dụng trong các động cơ.
- pizzaMón bánh có nguồn gốc từ Ý, được làm từ bột mì, có nhân bên trong, một mặt được nướng vàng và mặt kia chứa các nguyên liệu thái mỏng như giăm bông, xúc xích, dứa, ớt, và nhiều loại khác.
- pla-smaPla-sma là trạng thái vật chất, tương tự như khí, nhưng có điện tích và chứa các hạt mang điện.
- pla-tinMột loại kim loại quý, được sử dụng trong trang sức và các sản phẩm công nghiệp do tính chất chống ăn mòn và bền.
- plas-tíchChất liệu tổng hợp được làm từ dầu mỏ, có tính linh hoạt và dễ dàng tạo hình. Thường được sử dụng để sản xuất nhiều loại sản phẩm trong đời sống hàng ngày.
- plasmaVật chất ở trạng thái ion hóa cao, trong đó mật độ điện tích dương và âm bằng nhau.
- plasticChất dẻo tổng hợp, thường được sử dụng trong nhiều sản phẩm và ứng dụng.
- platineKim loại quý color trắng xám, có ánh kim, chịu được nhiệt độ cao, không bị rỉ sét và rất ít bị ăn mòn trong nhiều điều kiện môi trường.
- plâyĐơn vị cư trú nhỏ nhất của một số dân tộc thiểu số ở miền Nam Việt Nam, tương đương với khái niệm làng.
- pô(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ việc lấy ảnh trong quá trình chụp hình hoặc quay phim.
- pô-li-ê-ti-lenMột loại nhựa tổng hợp có tính chất nhẹ, bền và chống ẩm, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như đóng gói, sản xuất đồ chơi, và thiết bị tiêu dùng.
- pô-li-meTên gọi chung của một loại nhựa tổng hợp được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
- pô-li-vi-ta-minPô-li-vi-ta-min là một loại vitamin tổng hợp có chứa nhiều vitamin cần thiết cho cơ thể.