phụ mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ mẫu (Danh từ)

(Từ cũ, trang trọng) chỉ cha mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Viết thư thăm hết nội nhà, Trước thăm phụ mẫu sau là thăm em.""
  • 2."Con rất kính trọng phụ mẫu của mình."
  • 3."Người Việt thường coi trọng vai trò của phụ mẫu trong gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "phụ mẫu"

Lưu ý về danh từ

"phụ mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phụ mẫu"

phụ mẫu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, trang trọng) chỉ cha mẹ. Ví dụ: ""Viết thư thăm hết nội nhà, Trước thăm phụ mẫu sau là thăm em.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này