phỏng đoán

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phỏng đoán (Động từ)

Đoán một cách ước chừng, không dựa vào cơ sở chắc chắn.

Ví dụ (4)
  • 1."Phỏng đoán sai"
  • 2."Sự việc diễn ra đúng như phỏng đoán"
  • 3."Tôi chỉ có thể phỏng đoán về nguyên nhân sự cố này."
  • 4."Cô ấy phỏng đoán rằng họ sẽ đến muộn hơn dự kiến."

Lưu ý khi sử dụng "phỏng đoán"

Lưu ý về động từ

"phỏng đoán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phỏng đoán"

phỏng đoán là động từ trong tiếng Việt. Đoán một cách ước chừng, không dựa vào cơ sở chắc chắn. Ví dụ: "Phỏng đoán sai"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này