phớt lờ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phớt lờ (Động từ)

Không chú ý hay không quan tâm đến ai hoặc điều gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi gọi, cô ấy chỉ phớt lờ tôi và đi tiếp."
  • 2."Hầu hết mọi người phớt lờ những cảnh báo về thời tiết xấu."
  • 3."Anh ta phớt lờ lời khuyên của bạn bè và tự mình quyết định."
2
Động từ

Nghĩa 2: phớt lờ (Động từ)

Hành động làm ngơ hoặc không phản ứng với ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Dù bạn có nói gì, cô ấy vẫn tiếp tục phớt lờ bạn."
  • 2."Bọn trẻ thường phớt lờ những quy định của trường."
  • 3."Tôi cảm thấy buồn khi thấy bạn bè phớt lờ mình trong cuộc nói chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "phớt lờ"

Lưu ý về động từ

"phớt lờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phớt lờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phớt lờ"

phớt lờ là động từ trong tiếng Việt. Không chú ý hay không quan tâm đến ai hoặc điều gì. Ví dụ: "Khi tôi gọi, cô ấy chỉ phớt lờ tôi và đi tiếp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này