phỏng độ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phỏng độ (Danh từ)

Sự đo lường hoặc đánh giá bằng cảm nhận, thường liên quan đến cảm giác về nhiệt độ, sự quen thuộc hay tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời nóng quá, tôi cảm thấy phỏng độ rất cao."
  • 2."Khi ngồi gần lửa, phỏng độ làm cho tôi cảm thấy khó chịu."
  • 3."Trước khi đi bơi, bạn nên kiểm tra phỏng độ của nước."
2
Động từ

Nghĩa 2: phỏng độ (Động từ)

Hành động cảm nhận hoặc đánh giá một cách không chính thức, thường không dựa trên số liệu cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phỏng độ rằng hôm nay sẽ có mưa."
  • 2."Chị ấy phỏng độ rằng bữa tiệc sẽ bắt đầu muộn hơn một chút."
  • 3."Chúng ta có thể phỏng độ rằng giá cả sẽ tăng trong tuần tới."

Lưu ý khi sử dụng "phỏng độ"

Lưu ý về động từ

"phỏng độ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phỏng độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phỏng độ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phỏng độ"

phỏng độ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự đo lường hoặc đánh giá bằng cảm nhận, thường liên quan đến cảm giác về nhiệt độ, sự quen thuộc hay tình huống. Ví dụ: "Hôm nay trời nóng quá, tôi cảm thấy phỏng độ rất cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này