phốt-pho-rít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phốt-pho-rít (Danh từ)

Một loại nguyên tố hóa học được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nông nghiệp, phốt-pho-rít giúp tăng trưởng cây trồng."
  • 2."Các nhà máy thường sử dụng phốt-pho-rít để sản xuất phân bón."
  • 3."Phốt-pho-rít có mặt trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "phốt-pho-rít"

Lưu ý về danh từ

"phốt-pho-rít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phốt-pho-rít"

phốt-pho-rít là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nguyên tố hóa học được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp. Ví dụ: "Trong nông nghiệp, phốt-pho-rít giúp tăng trưởng cây trồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này