phòng gian

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phòng gian (Danh từ)

Phòng gian là khu vực hay không gian trong một tòa nhà được phân chia để phục vụ một chức năng nhất định, thường là nơi sống hoặc làm việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phòng gian này có một chiếc bàn làm việc và một ghế sofa thoải mái."
  • 2."Chúng ta cần sắp xếp lại phòng gian cho gọn gàng hơn trước khi khách đến."
  • 3."Phòng gian của tôi rất sáng sủa nhờ cửa sổ lớn nhìn ra vườn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phòng gian (Danh từ)

Phòng gian cũng có thể được hiểu là một phần không gian riêng tư của một ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đây là phòng gian của mình, nơi mình thường đọc sách và nghỉ ngơi."
  • 2."Mỗi người đều cần có phòng gian riêng để thư giãn và suy nghĩ."
  • 3."Hãy giữ gìn phòng gian của bạn luôn sạch sẽ và ngăn nắp."

Lưu ý khi sử dụng "phòng gian"

Lưu ý về danh từ

"phòng gian" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phòng gian" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phòng gian"

phòng gian là danh từ trong tiếng Việt. Phòng gian là khu vực hay không gian trong một tòa nhà được phân chia để phục vụ một chức năng nhất định, thường là nơi sống hoặc làm việc. Ví dụ: "Trong phòng gian này có một chiếc bàn làm việc và một ghế sofa thoải mái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này