phòng gian
Định nghĩa
Nghĩa 1: phòng gian (Danh từ)
Phòng gian là khu vực hay không gian trong một tòa nhà được phân chia để phục vụ một chức năng nhất định, thường là nơi sống hoặc làm việc.
- 1."Trong phòng gian này có một chiếc bàn làm việc và một ghế sofa thoải mái."
- 2."Chúng ta cần sắp xếp lại phòng gian cho gọn gàng hơn trước khi khách đến."
- 3."Phòng gian của tôi rất sáng sủa nhờ cửa sổ lớn nhìn ra vườn."
Nghĩa 2: phòng gian (Danh từ)
Phòng gian cũng có thể được hiểu là một phần không gian riêng tư của một ai đó.
- 1."Đây là phòng gian của mình, nơi mình thường đọc sách và nghỉ ngơi."
- 2."Mỗi người đều cần có phòng gian riêng để thư giãn và suy nghĩ."
- 3."Hãy giữ gìn phòng gian của bạn luôn sạch sẽ và ngăn nắp."
Lưu ý khi sử dụng "phòng gian"
Lưu ý về danh từ
"phòng gian" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phòng gian" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phòng gian"
phòng gian là danh từ trong tiếng Việt. Phòng gian là khu vực hay không gian trong một tòa nhà được phân chia để phục vụ một chức năng nhất định, thường là nơi sống hoặc làm việc. Ví dụ: "Trong phòng gian này có một chiếc bàn làm việc và một ghế sofa thoải mái."
Từ liên quan
phòng bị
Hành động chuẩn bị sẵn để phòng ngừa và ứng phó với tình huống bất ngờ.
phòng chống
Hành động ngăn chặn, bảo vệ để không bị tổn hại hoặc không bị ảnh hưởng xấu.
phòng dịch
Hành động đề phòng bệnh dịch hoặc bệnh truyền nhiễm.
phòng hoả
Một khu vực hoặc cách thức để ngăn chặn và xử lý cháy nổ.
phòng hộ
Khu vực hoặc biện pháp bảo vệ nhằm tránh cho cái gì đó khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
phòng khuê
Phòng khuê đề cập đến một không gian riêng tư, thường là nơi nghỉ ngơi, thư giãn hoặc làm việc của một người, đặc biệt là phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.