phủ định
Định nghĩa
Nghĩa 1: phủ định (Danh từ)
Hành động hoặc kết quả của việc phủ nhận hay từ chối điều gì.
- 1."Trong cuộc họp, anh ấy đã có một sự phủ định mạnh mẽ về kế hoạch của nhóm."
- 2."Sự phủ định của cô ấy đối với ý kiến của mọi người khiến không khí trở nên căng thẳng."
- 3."Phủ định không phải lúc nào cũng là điều xấu, nó có thể giúp làm rõ quan điểm."
Nghĩa 2: phủ định (Động từ)
Hành động từ chối hoặc làm rõ rằng điều gì đó không đúng.
- 1."Tôi phủ định rằng mình đã nói điều đó với cô ấy."
- 2."Anh ta đã phủ định mọi cáo buộc một cách kiên quyết."
- 3."Trước khi đưa quyết định, bạn nên phủ định tất cả thông tin không chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "phủ định"
Lưu ý về động từ
"phủ định" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phủ định" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phủ định" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phủ định"
phủ định là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc kết quả của việc phủ nhận hay từ chối điều gì. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy đã có một sự phủ định mạnh mẽ về kế hoạch của nhóm."
Từ liên quan
phủ tạng
Các cơ quan nằm bên trong ngực và bụng của con người (nói chung).
phủ đường
(Từ cũ) Nơi làm việc của quan tri phủ.
phủ đầu
Hành động áp đảo tinh thần đối phương ngay từ đầu để giành thế chủ động, trong lúc họ chưa kịp chuẩn bị.
phủi
(Khẩu ngữ) Gạt bỏ, không nhận trách nhiệm về điều gì đó.
phủi tay
(Khẩu ngữ) hành động xem như mình không có trách nhiệm gì cả về một sự việc không hay mà chính mình đã gây ra.
phứa
(Khẩu ngữ) mang tính chất bừa bãi, không có trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.