Từ vựng vần N (trang 7/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ngợpChiếm lĩnh và bao trùm khắp không gian, tạo cảm giác cho con người thấy mình thật nhỏ bé.
- ngốt(Khẩu ngữ) cảm giác thèm muốn mãnh liệt đối với điều gì đó đang nhìn thấy, đến mức không còn chú ý đến bất kỳ điều gì khác.
- ngớtGiảm đi một phần về mức độ hoặc cường độ.
- ngótCó thể tích giảm đi rõ rệt, thường do mất một lượng chất nước đáng kể trong quá trình nấu nướng.
- ngộtLàm cho không thể thở được, cảm thấy bí bách, khó chịu do không khí không lưu thông.
- ngọtTừ mô tả cảm giác dễ chịu, êm nhẹ và thấm sâu, thường dùng để chỉ mức độ cao của sự hấp dẫn hoặc sự dễ chịu.
- ngọt bùiCó vị ngon, ngọt và thơm; thường được dùng để ví von sự sung sướng, hạnh phúc.
- ngót dạCảm giác đói bụng nhẹ, thường xảy ra khi đã lâu không ăn.
- ngọt lịmVô cùng ngọt, mang lại cảm giác dễ chịu và thích thú khi nếm.
- ngọt lừRất ngọt, có vị ngọt lâu bền như còn đọng lại ở trong miệng.
- ngọt lựTừ mô tả vị ngọt rất đậm, mạnh hơn so với 'ngọt lừ'.
- ngọt ngàoChỉ sự ngọt, tạo ra cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- ngột ngạtỞ trong trạng thái cảm thấy bức bối, không thể chịu đựng nổi, thường do tinh thần bị đè nén hoặc không thoải mái.
- ngót nghét(Khẩu ngữ) gần đủ, gần sát với một số tròn, chỉ thiếu rất ít.
- ngọt nhạt(Khẩu ngữ) chỉ cách nói ngọt ngào nhưng thiếu chân thành, nhằm thuyết phục hoặc làm người khác tin tưởng, nghe theo.
- ngọt sắc(Khẩu ngữ) chỉ độ ngọt rất cao, có thể gây cảm giác khó chịu khi ăn hoặc uống (thường nói về độ ngọt của đường).
- ngọt xớtTừ chỉ tính chất sắc bén và gọn gàng, tạo cảm giác nhẹ nhàng khi nhìn.
- ngữ(Khẩu ngữ) khoảng thời gian được ước lượng, thường dùng để so sánh.
- ngùCụm hoa có nhiều bông, với các cuống ở gốc cụm rất dài, giúp nâng các bông hoa lên cùng một mức ngang nhau.
- ngụVề ý nghĩa là ở hoặc cư trú tại một địa điểm nào đó.
- ngủTiến hành hoạt động nằm nghỉ, thường để phục hồi sức khoẻ; cũng có nghĩa là chung sống với nhau về mặt thân xác.
- ngự(Khẩu ngữ) ngồi một cách chễm chệ, thể hiện sự đàng hoàng, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.
- nguRất kém về trí tuệ, không có hiểu biết ngay cả những điều cơ bản mà mọi người đều biết.
- ngữ âmNgành nghiên cứu về các âm thanh trong ngôn ngữ, hay còn gọi là ngữ âm học.
- ngũ âmNgũ âm là một hệ thống âm thanh trong âm nhạc truyền thống Việt Nam, bao gồm năm nốt cơ bản là Đô, Rê, Mi, Fa, Sol.
- ngữ âm họcBộ môn trong ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về âm thanh và cách phát âm của ngôn ngữ.
- ngữ cảmCảm nhận hoặc trực giác về ngôn ngữ và cách sử dụng nó.
- ngữ cảnhToàn bộ các yếu tố liên quan đến đơn vị ngôn ngữ đang được xét, bao gồm các đơn vị đứng trước và đứng sau, giúp xác định ý nghĩa và giá trị cụ thể của nó trong chuỗi lời nói.
- ngũ cốcNăm loại cây có hạt ăn được (kê, đậu, ngô, lúa nếp, lúa tẻ); cũng chỉ chung các loài cây có hạt được dùng làm lương thực.
- ngụ cưSống và làm việc tại một nơi không phải quê hương của mình.
- ngư cụĐồ dùng dùng để đánh bắt cá.
- ngũ cungHệ thống thang âm năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc.
- ngũ cúngNăm loại đồ lễ dùng để cúng Phật, bao gồm nước, hương, hoa, cơm, và đèn, theo truyền thống tín ngưỡng dân gian.
- ngu dạiTính từ chỉ trạng thái vừa ngu vừa dại, thường dùng để diễn tả sự kém thông minh.
- ngu dân(Từ cũ) kìm hãm dân chúng trong sự ngu dốt và tối tăm nhằm dễ dàng cai trị.
- ngu đầnNgốc nghếch và chậm hiểu.
- ngư dânNgười chuyên làm nghề đánh bắt cá, sống chủ yếu nhờ vào nghề này.
- ngủ đậuNgủ nhờ hoặc tạm trú qua đêm tại nhà của người khác.
- ngữ điệuSự biến đổi về cao độ, cường độ và tốc độ của âm thanh trong một đoạn nói, giúp biểu thị các ý nghĩa tình thái bổ sung.
- ngữ đoạnTổ hợp từ cấu thành một đơn vị ngữ pháp, và chính đơn vị này trở thành thành tố của một đơn vị ngữ pháp cấp cao hơn.
- ngũ đoảnNgũ đoản là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ca nhạc dân gian.
- ngu độnTừ dùng để chỉ trạng thái kém thông minh, thiếu hiểu biết.
- ngủ đôngHành động ngủ kéo dài trong mùa đông, là một trạng thái sinh lý của nhiều động vật sống ở vùng lạnh.
- ngu dốtDùng để chỉ người hoặc thái độ kém hiểu biết, thiếu sự hiểu biết về vấn đề nào đó.
- ngủ gàTình trạng ngủ không sâu, mắt khép hờ, thỉnh thoảng tỉnh lại, giống như gà khi ngủ.
- ngủ gà ngủ gậtHành động ngủ gà hoặc tỉnh tỉnh, không hoàn toàn sâu giấc, thường xảy ra khi người ta cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
- ngủ gậtNgủ trong tư thế ngồi hoặc đứng, thường khiến đầu thỉnh thoảng gật xuống.
- ngũ gia bìCây nhỡ với những gai sắc, lá chét kép từ ba đến năm chiếc, vỏ rễ của nó được sử dụng trong y học.
- ngũ giácĐa giác có năm cạnh.
- ngũ giớiNăm điều răn của đạo Phật: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu và ăn thịt (nói tổng quát).
- ngũ hànhNăm nguyên tố cơ bản tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học cổ đại Trung Quốc: kim (kim loại), mộc (gỗ), thuỷ (nước), hoả (lửa) và thổ (đất).
- ngữ hệTập hợp các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc, thuộc về cùng một họ ngôn ngữ.
- ngư hộHộ gia đình hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực đánh bắt cá.
- ngữ khíTư tưởng, ý chí và thái độ của người sử dụng ngôn ngữ được thể hiện qua cách nói và cách viết.
- ngũ kimCác loại kim loại được sử dụng để chế tạo đồ dùng, như đồng, sắt, nhôm, v.v. (nói chung).
- ngũ kinhNăm bộ sách được xem là kinh điển của Nho giáo, bao gồm: Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, và Kinh Xuân Thu.
- ngự lãm(Từ cũ) Hành động của vua khi xem xét, đánh giá một tác phẩm hay sự việc nào đó.
- ngủ lang(Khẩu ngữ) ngủ một cách không chính thức, ở nơi nào đó ngoài nhà riêng.
- ngũ liênÂm thanh của tiếng trống dồn dập, với mỗi nhịp có năm tiếng, thường được dùng để thúc giục hoặc báo động khẩn cấp.
- ngữ liệuTư liệu ngôn ngữ được sử dụng làm căn cứ trong việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ.
- ngư lôiLoại vũ khí dạng đạn được phóng ngầm dưới nước nhằm tiêu diệt tàu thuyền và các công trình trên biển.
- ngư longLoài bò sát lớn cổ xưa, có hình dáng giống cá, sống chủ yếu ở nước.
- ngũ luânNăm mối quan hệ cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo: vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em và bè bạn.
- ngủ mêDiễn tả hành động nằm mơ.
- ngu muộiNgười hoặc ý nghĩ ngu dốt, khờ khạo, thiếu hiểu biết.
- ngủ ngáy(Khẩu ngữ) là hiện tượng khi ngủ phát ra tiếng ngáy, tương tự như ‘ngủ nghê’.
- ngủ nghê(Khẩu ngữ) Nghĩa là ngủ, thường được dùng để diễn tả hành động ngủ một cách tổng quát.
- ngữ nghĩaThuật ngữ để chỉ ngữ nghĩa học, tức là nghiên cứu về ý nghĩa của từ ngữ.
- ngữ nghĩa họcBộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về ý nghĩa của ngôn từ và cách chúng được diễn đạt trong ngôn ngữ.
- ngư nghiệpNghề liên quan đến việc đánh bắt, nuôi trồng và chế biến thủy sản, đặc biệt là cá biển.
- ngù ngờ(Khẩu ngữ) chậm chạp, lờ đờ, thiếu sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- ngu ngơTừ dùng để chỉ tính chất ngây ngô, khờ dại.
- ngu ngốcRất ngốc, thể hiện sự không thông minh hoặc khôn ngoan.
- ngũ ngônThể thơ trong đó mỗi câu có năm âm tiết.
- ngụ ngônBài thơ hoặc truyện ngắn sử dụng những câu chuyện về loài vật để truyền đạt bài học về cuộc sống, nhằm giáo dục đạo lý và kinh nghiệm sống.
- ngũ phẩm(Từ cũ) phẩm trật thứ năm trong hệ thống cấp bậc của quan lại.
- ngữ phápNgữ pháp học, là hệ thống quy tắc tổ chức và sử dụng ngôn ngữ.
- ngữ pháp họcBộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu về hình thái, cấu trúc của từ và câu.
- ngư phủNgười làm nghề đánh bắt cá bằng cách chài lưới, thường gắn liền với cuộc sống ven sông, biển.
- ngũ phúcNăm điều may mắn trong cuộc sống theo quan niệm truyền thống: phú (giàu có), quý (địa vị cao sang), thọ (tuổi thọ dài), khang (sức khỏe tốt), ninh (sống an lành).
- ngũ quảTập hợp các loại trái cây (trước đây thường gồm năm loại: chuối tiêu, bưởi hoặc phật thủ, quýt, nho, táo) được sắp xếp bên nhau trong ngày Tết Nguyên Đán.
- ngũ quanNăm giác quan của con người, bao gồm thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.
- ngũ sắcNăm màu chính thường được sử dụng trong trang trí: xanh, vàng, đỏ, trắng và đen.
- ngu siRất ngu dốt, gần như không có kiến thức gì.
- ngự sử(Từ cổ) chức quan có nhiệm vụ can ngăn vua, giám sát và hạch tội các quan trong triều đình.
- ngũ tạngNăm cơ quan nội tạng bên trong cơ thể người, bao gồm tim, gan, lá lách, phổi và thận, theo quan niệm trong y học cổ truyền.
- ngũ thườngCác đức tính cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo, bao gồm nhân, nghĩa, lễ, trí và tín.
- ngữ tộcThuật ngữ (ít dùng) chỉ một nhóm các ngôn ngữ có mối liên hệ với nhau, tương tự như ngữ hệ.
- ngu tốiChỉ sự ngu dốt, kém hiểu biết.
- ngự trịChiếm vị trí chi phối, ảnh hưởng đến mọi thứ xung quanh.
- ngư trườngKhu vực hoặc cơ sở sản xuất chuyên về việc nuôi trồng, đánh bắt cá và chế biến các sản phẩm từ cá.
- ngũ tuầnThời kỳ khi một người đạt năm mươi tuổi.
- ngự uyểnVườn hoa trong cung vua, thường dùng để chỉ những khu vườn đẹp và trang nhã bên trong hoàng cung.
- ngữ vănMôn học nghiên cứu một ngôn ngữ thông qua phân tích các văn bản được bảo tồn.
- ngũ vịNăm vị cơ bản gồm ngọt, chua, đắng, cay và mặn, dùng để chỉ sự phong phú của hương vị trong ẩm thực.
- ngu xuẩnRất thiếu trí tuệ, đến mức không có chút thông minh nào.
- ngự yChức quan phụ trách việc chữa bệnh cho vua trong thời xưa.
- ngụ ýGợi ý hoặc ám chỉ một điều gì đó mà không nói rõ ràng.
- ngửaỞ vị trí mà mặt hay lòng trũng nằm ở phía trên.
- ngứaCảm thấy khó chịu ở da do bị kích thích, khiến người ta muốn gãi.
- ngừaNgăn chặn, phòng tránh một điều gì đó xảy ra.
- ngựa(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ công suất tương đương với sức ngựa.
- ngựa bạchNgựa có lông màu trắng, thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và cao quý.
- ngựa bất khamMiêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát.
- ngựa chiếnCon ngựa đã được huấn luyện để cưỡi trong các trận chiến.
- ngựa chứngNgựa chưa được thuần hóa, luôn lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi.
- ngựa con háu đáMột loại động vật giống ngựa, thường được dùng để chỉ những chú ngựa con hay nghịch ngợm, hiếu động.
- ngứa ganCảm giác tức giận hoặc khó chịu mà không thể bày tỏ ra ngoài.
- ngứa mắt(Khẩu ngữ) cảm thấy bực bội, khó chịu khi nhìn thấy điều không vừa mắt.
- ngứa miệng(Khẩu ngữ) cảm thấy có điều gì đó muốn nói và không thể kiềm chế được.
- ngứa mồm(Khẩu ngữ) Cảm giác muốn nói ra điều gì đó, thường là khi bực bội hoặc không thể im lặng.
- ngứa ngáyCảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên cơ thể.
- ngứa nghềCảm giác bức bối muốn quay lại làm việc gì đó mà mình đã từng làm, thường là khi nghỉ ngơi hay không làm việc.
- ngựa nghẽoTừ chỉ ngựa theo cách khái quát, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.
- ngửa nghiêngÍt dùng, có nghĩa tương tự như nghiêng ngửa.
- ngưa ngứaTừ mô tả cảm giác hơi ngứa, thường gây khó chịu nhưng không nghiêm trọng.
- ngựa non háu đáNgựa non háu đá chỉ những người trẻ tuổi, mới lớn, tính tình còn bốc đồng, thiếu kinh nghiệm.
- ngựa ôNgựa có lông màu đen, thường được nuôi để phục vụ cho các hoạt động đua ngựa hoặc làm ngựa chiến.
- ngựa phản chủChỉ những người hoặc vật phản lại, không trung thành với chủ nhân hoặc người đã giúp đỡ mình.
- ngựa quen đường cũCâu nói diễn tả tình trạng một người trở lại với thói quen cũ hoặc cách làm cũ mà họ đã quen thuộc từ trước.
- ngứa tai(Khẩu ngữ) cảm giác bực bội hoặc khó chịu khi nghe thấy điều trái tai.
- ngứa tayCảm giác khó chịu ở tay, khiến cho người bị ngứa có nhu cầu gãi.
- ngửa tay(Khẩu ngữ) chỉ hành động tự hạ mình để cầu xin sự giúp đỡ, thường là về vật chất.
- ngựa tíaNgựa có lông màu đỏ thẫm, một trong những màu sắc đặc trưng của loài ngựa.
- ngứa tiết(Thông tục) cảm thấy rất tức giận hoặc bực bội đến mức muốn đánh ai đó.
- ngựa trờiCách nói tắt của súng ngựa trời, một loại vũ khí.
- ngựa vằnThú hoang dã gần gũi với ngựa, có lông màu trắng với vằn đen hoặc màu vàng với vằn nâu đen, thường sống ở châu Phi.
- nguẩyHành động quay ngoắt đi để thể hiện thái độ không bằng lòng.
- nguây nguẩyTừ mô tả hành động thể hiện sự không hài lòng hoặc không đồng ý qua những cử chỉ như vung vẩy tay chân, lắc đầu, nhún vai, v.v.
- ngực(Khẩu ngữ) Vùng vú của phụ nữ, thường chỉ những người còn trẻ; đây là cách nói kiêng tránh.
- ngụcNhà tù (từ cổ).
- ngúc ngắcLắc qua lắc lại một cách nhẹ nhàng.
- ngúc ngoắcTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'ngúc ngắc', chỉ hành động di chuyển một cách chậm chạp hoặc lắc lư.
- ngục thấtNhà tù, nơi giam giữ những người vi phạm pháp luật.
- ngục tùNhà tù, nhà lao (nói chung) nơi giam giữ người phạm pháp.
- nguệch ngoạc(Nét viết hoặc vẽ) không ngay ngắn, méo mó do chưa thành thạo hoặc do vội vàng, cẩu thả.
- nguếch ngoácTừ miêu tả chữ viết hoặc nét vẽ không đều, hoặc có phần lộn xộn, không rõ ràng.
- ngùiÍt dùng, mang nghĩa giống như bùi ngùi, thể hiện nỗi buồn hay sự cảm thông.
- ngửi(Thông tục) Chịu đựng được hoặc chấp nhận điều gì đó không dễ chịu.
- ngùi ngùiCảm xúc buồn bã, hoài niệm, tương tự như bùi ngùi.
- ngụmLượng chất lỏng mà người ta có thể uống trong một lần đưa vào miệng.
- ngủmĐộng từ chỉ hành động chết, không còn sự sống.
- ngúnCháy âm ỉ, không tạo thành ngọn lửa rõ rệt.
- ngun ngútMô tả một trạng thái hoặc hình ảnh có khói bốc lên một cách dày đặc, thường được dùng để nói về khói từ lửa hoặc bếp.
- ngùn ngụt(lửa, khói) bốc lên mạnh mẽ thành ngọn hoặc luồng lớn.
- ngửngTừ được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ việc ngẩng đầu hoặc nhìn lên.
- ngừngKhông tiếp tục làm gì đó; dừng lại.
- ngừng bắnTạm ngừng hoạt động chiến tranh, theo thỏa thuận giữa hai bên tham chiến.
- ngưng đọngỞ trong tình trạng bị dồn ứ lại, không lưu thông.
- ngủng nga ngủng nghỉnhDiễn tả trạng thái chao đảo hoặc nghịch ngợm, tương tự như 'ngủng nghỉnh' nhưng với mức độ rõ ràng hơn.
- ngúng nga ngúng nguẩyHành động ngúng nguẩy với mức độ mạnh mẽ hơn.
- ngủng ngẳng(Phương ngữ) chỉ trạng thái lơ đãng, không tập trung, giống như ngủng nghỉnh.
- ngừng nghỉNgừng hoạt động trong một khoảng thời gian.
- ngưng nghỉTừ dùng để diễn tả hành động dừng lại tạm thời hoặc tạm dừng.
- ngủng nghỉnhTừ miêu tả dáng vẻ hoặc cử chỉ lạnh nhạt, không mấy thân mật, thường do không ưa hoặc không hài lòng với quan hệ hiện tại.
- ngùng ngoằng(Ít dùng) có nghĩa là loằng ngoằng, thường chỉ hình dạng hoặc tình trạng không gọn gàng, lộn xộn.
- ngủng ngoẳngTừ ngữ địa phương có nghĩa là nói luyên thuyên, không có trọng tâm.
- ngúng nguẩyTừ dùng để mô tả hành động vùng vằng thể hiện sự không hài lòng hoặc giận dỗi, thông qua các động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, hoặc quay người đi.
- ngưng trệTừ chỉ tình trạng dừng lại, không tiếp tục phát triển hoặc hoạt động.
- ngừng trệDừng lại, không tiến triển, không hoạt động hoặc không phát triển như bình thường.
- ngượcChỉ vùng núi, nằm ở phía hạ lưu khi bạn cần đi ngược dòng sông để đến được.
- ngướcHành động đưa mắt hướng lên trên.
- ngược đãiHành động đối xử tàn tệ, trái với lẽ phải và đạo lí.
- ngược đờiTrái với lẽ thường trong cuộc sống.
- ngược lạiDiễn tả sự trái ngược hoặc tương phản với một điều gì đó.
- ngược ngạoTính từ chỉ trạng thái trái với lẽ thường, lẽ phải, thể hiện hành vi bất chấp mọi quy tắc.
- ngược xuôiDi chuyển theo các hướng khác nhau, hướng trái ngược với nhau (nói khái quát).
- nguôiTừ chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tình cảm mạnh mẽ dần giảm bớt.
- ngươi(Từ cũ) từ dùng để chỉ người đối thoại, thường mang ý nghĩa cấp dưới trong mối quan hệ.
- nguộiKhông còn nóng, đạt đến nhiệt độ bình thường.
- ngườiTừ dùng để chỉ người mà mình đang nói chuyện, thể hiện sự thân mật hoặc ý khinh thường.
- người bệnhNgười mắc bệnh, cần được điều trị hoặc chăm sóc.
- người bị hạiNgười chịu thiệt hại về thể chất, tài sản hoặc tinh thần do hành vi phạm tội gây ra.
- người đờiNgười sống trong xã hội, được dùng để chỉ một cách chung chung về con người trong cuộc sống hàng ngày.
- người dưngNgười không có quan hệ họ hàng hoặc thân thích với mình.
- người dưng nước lãNgười không có quan hệ thân thuộc, không quen biết, chỉ là người lạ.
- người hùngNgười có hành động dũng cảm, xuất sắc trong việc bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác, thường được kính trọng và ngưỡng mộ.
- người làmNgười làm là thuật ngữ chỉ những người thực hiện công việc, có thể là trong một nghề nghiệp cụ thể hoặc làm việc theo hợp đồng.
- nguội lạnhTừ miêu tả trạng thái lạnh đi của một vật thể, thường do thiếu nhiệt hoặc sự chăm sóc.
- người lớnNgười đã trưởng thành, thường là từ 18 tuổi trở lên, có khả năng tự lập và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.