ngựa chiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngựa chiến (Danh từ)

Con ngựa đã được huấn luyện để cưỡi trong các trận chiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngựa chiến của tướng quân rất bền bỉ và dũng mãnh."
  • 2."Trong những trận đánh xưa, ngựa chiến là người bạn đồng hành không thể thiếu của các chiến binh."

Lưu ý khi sử dụng "ngựa chiến"

Lưu ý về danh từ

"ngựa chiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngựa chiến"

ngựa chiến là danh từ trong tiếng Việt. Con ngựa đã được huấn luyện để cưỡi trong các trận chiến. Ví dụ: "Ngựa chiến của tướng quân rất bền bỉ và dũng mãnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này