ngũ tạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ tạng (Danh từ)

Năm cơ quan nội tạng bên trong cơ thể người, bao gồm tim, gan, lá lách, phổi và thận, theo quan niệm trong y học cổ truyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngũ tạng của con người đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe."
  • 2."Theo đông y, việc bảo vệ ngũ tạng là cần thiết để phòng ngừa bệnh tật."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ tạng"

Lưu ý về danh từ

"ngũ tạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ tạng"

ngũ tạng là danh từ trong tiếng Việt. Năm cơ quan nội tạng bên trong cơ thể người, bao gồm tim, gan, lá lách, phổi và thận, theo quan niệm trong y học cổ truyền. Ví dụ: "Ngũ tạng của con người đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này