ngũ liên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ liên (Danh từ)

Âm thanh của tiếng trống dồn dập, với mỗi nhịp có năm tiếng, thường được dùng để thúc giục hoặc báo động khẩn cấp.

Ví dụ (3)
  • 1.""Thùng thùng trống đánh ngũ liên, Bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa.""
  • 2."Tiếng trống ngũ liên vang lên báo hiệu sự khẩn cấp trong đêm."
  • 3."Mỗi khi có lễ hội, tiếng trống ngũ liên lại rộn ràng khắp nơi."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ liên"

Lưu ý về danh từ

"ngũ liên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ liên"

ngũ liên là danh từ trong tiếng Việt. Âm thanh của tiếng trống dồn dập, với mỗi nhịp có năm tiếng, thường được dùng để thúc giục hoặc báo động khẩn cấp. Ví dụ: ""Thùng thùng trống đánh ngũ liên, Bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này