ngữ cảm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ cảm (Danh từ)

Cảm nhận hoặc trực giác về ngôn ngữ và cách sử dụng nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Dựa vào ngữ cảm để diễn đạt ý tưởng."
  • 2."Ngữ cảm tinh tế giúp người viết có thể truyền tải cảm xúc chân thật."
  • 3."Cô ấy có ngữ cảm tốt về tiếng Anh nên viết rất mạch lạc."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ cảm"

Lưu ý về danh từ

"ngữ cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ cảm"

ngữ cảm là danh từ trong tiếng Việt. Cảm nhận hoặc trực giác về ngôn ngữ và cách sử dụng nó. Ví dụ: "Dựa vào ngữ cảm để diễn đạt ý tưởng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này