ngũ giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ giác (Danh từ)

Đa giác có năm cạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hình ngũ giác."
  • 2."Trong hình học, ngũ giác thường được sử dụng để thiết kế các họa tiết."
  • 3."Bảng mẫu của ngũ giác được sử dụng trong các bài toán về hình học."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ giác"

Lưu ý về danh từ

"ngũ giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ giác"

ngũ giác là danh từ trong tiếng Việt. Đa giác có năm cạnh. Ví dụ: "Hình ngũ giác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này