ngư dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngư dân (Danh từ)

Người chuyên làm nghề đánh bắt cá, sống chủ yếu nhờ vào nghề này.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngư dân ở vùng biển này thường ra khơi vào sáng sớm."
  • 2."Nghề ngư dân đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức về thời tiết."

Lưu ý khi sử dụng "ngư dân"

Lưu ý về danh từ

"ngư dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngư dân"

ngư dân là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên làm nghề đánh bắt cá, sống chủ yếu nhờ vào nghề này. Ví dụ: "Ngư dân ở vùng biển này thường ra khơi vào sáng sớm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này