ngư dân
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngư dân (Danh từ)
Người chuyên làm nghề đánh bắt cá, sống chủ yếu nhờ vào nghề này.
- 1."Ngư dân ở vùng biển này thường ra khơi vào sáng sớm."
- 2."Nghề ngư dân đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức về thời tiết."
Lưu ý khi sử dụng "ngư dân"
Lưu ý về danh từ
"ngư dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngư dân"
ngư dân là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên làm nghề đánh bắt cá, sống chủ yếu nhờ vào nghề này. Ví dụ: "Ngư dân ở vùng biển này thường ra khơi vào sáng sớm."
Từ liên quan
ngơm ngớp
Ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'nơm nớp', chỉ trạng thái lo lắng, sợ hãi.
ngơn ngớt
Tình trạng mưa tạnh dần hoặc giảm bớt.
ngư cụ
Đồ dùng dùng để đánh bắt cá.
ngư hộ
Hộ gia đình hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực đánh bắt cá.
ngư long
Loài bò sát lớn cổ xưa, có hình dáng giống cá, sống chủ yếu ở nước.
ngư lôi
Loại vũ khí dạng đạn được phóng ngầm dưới nước nhằm tiêu diệt tàu thuyền và các công trình trên biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.