ngựa con háu đá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngựa con háu đá (Danh từ)

Một loại động vật giống ngựa, thường được dùng để chỉ những chú ngựa con hay nghịch ngợm, hiếu động.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngựa con háu đá thật đáng yêu khi nó chạy quanh cỏ."
  • 2."Chúng tôi thường đùa rằng ngựa con háu đá luôn muốn thu hút sự chú ý."
  • 3."Mỗi khi đến trang trại, bọn trẻ thích chơi với ngựa con háu đá."

Lưu ý khi sử dụng "ngựa con háu đá"

Lưu ý về danh từ

"ngựa con háu đá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngựa con háu đá"

ngựa con háu đá là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật giống ngựa, thường được dùng để chỉ những chú ngựa con hay nghịch ngợm, hiếu động. Ví dụ: "Ngựa con háu đá thật đáng yêu khi nó chạy quanh cỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này