ngựa chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngựa chứng (Danh từ)
Ngựa chưa được thuần hóa, luôn lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi.
- 1."Động một tí là lồng lên như ngựa chứng."
- 2."Con ngựa này rất hoang dã, nó không khác gì một con ngựa chứng."
- 3."Anh ta cảm thấy như cưỡi trên một con ngựa chứng khi nó bắt đầu nhảy."
Lưu ý khi sử dụng "ngựa chứng"
Lưu ý về danh từ
"ngựa chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngựa chứng"
ngựa chứng là danh từ trong tiếng Việt. Ngựa chưa được thuần hóa, luôn lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi. Ví dụ: "Động một tí là lồng lên như ngựa chứng."
Từ liên quan
ngựa bạch
Ngựa có lông màu trắng, thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và cao quý.
ngựa bất kham
Miêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát.
ngựa chiến
Con ngựa đã được huấn luyện để cưỡi trong các trận chiến.
ngựa con háu đá
Một loại động vật giống ngựa, thường được dùng để chỉ những chú ngựa con hay nghịch ngợm, hiếu động.
ngựa nghẽo
Từ chỉ ngựa theo cách khái quát, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.
ngựa non háu đá
Ngựa non háu đá chỉ những người trẻ tuổi, mới lớn, tính tình còn bốc đồng, thiếu kinh nghiệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.