ngun ngút

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngun ngút (Tính từ)

Mô tả một trạng thái hoặc hình ảnh có khói bốc lên một cách dày đặc, thường được dùng để nói về khói từ lửa hoặc bếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Khói từ bếp của mẹ ngun ngút bay lên, làm cho cả nhà cảm thấy ấm cúng."
  • 2."Khi đi qua quán nướng, tôi thấy mùi thịt và khói ngun ngút tỏa ra khắp nơi."
  • 3."Đám cháy rừng đã để lại khói ngun ngút, khiến mọi người phải che miệng khi đi qua."
2
Động từ

Nghĩa 2: ngun ngút (Động từ)

Diễn tả hành động khói hoặc hơi bốc lên một cách mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Lửa đang cháy lớn, khói ngun ngút bốc lên trời xanh."
  • 2."Khi đun nước sôi, hơi nước ngun ngút thoát ra từ nồi."
  • 3."Ông ấy nướng thịt trên bếp than, khói lúc nào cũng ngun ngút trong không khí."

Lưu ý khi sử dụng "ngun ngút"

Lưu ý về động từ

"ngun ngút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"ngun ngút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "ngun ngút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngun ngút"

ngun ngút là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả một trạng thái hoặc hình ảnh có khói bốc lên một cách dày đặc, thường được dùng để nói về khói từ lửa hoặc bếp. Ví dụ: "Khói từ bếp của mẹ ngun ngút bay lên, làm cho cả nhà cảm thấy ấm cúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này