ngun ngút
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngun ngút (Tính từ)
Mô tả một trạng thái hoặc hình ảnh có khói bốc lên một cách dày đặc, thường được dùng để nói về khói từ lửa hoặc bếp.
- 1."Khói từ bếp của mẹ ngun ngút bay lên, làm cho cả nhà cảm thấy ấm cúng."
- 2."Khi đi qua quán nướng, tôi thấy mùi thịt và khói ngun ngút tỏa ra khắp nơi."
- 3."Đám cháy rừng đã để lại khói ngun ngút, khiến mọi người phải che miệng khi đi qua."
Nghĩa 2: ngun ngút (Động từ)
Diễn tả hành động khói hoặc hơi bốc lên một cách mạnh mẽ.
- 1."Lửa đang cháy lớn, khói ngun ngút bốc lên trời xanh."
- 2."Khi đun nước sôi, hơi nước ngun ngút thoát ra từ nồi."
- 3."Ông ấy nướng thịt trên bếp than, khói lúc nào cũng ngun ngút trong không khí."
Lưu ý khi sử dụng "ngun ngút"
Lưu ý về động từ
"ngun ngút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ngun ngút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ngun ngút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngun ngút"
ngun ngút là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả một trạng thái hoặc hình ảnh có khói bốc lên một cách dày đặc, thường được dùng để nói về khói từ lửa hoặc bếp. Ví dụ: "Khói từ bếp của mẹ ngun ngút bay lên, làm cho cả nhà cảm thấy ấm cúng."
Từ liên quan
ngu xuẩn
Rất thiếu trí tuệ, đến mức không có chút thông minh nào.
ngu đần
Ngốc nghếch và chậm hiểu.
ngu độn
Từ dùng để chỉ trạng thái kém thông minh, thiếu hiểu biết.
nguy
Ở trong tình trạng có nguy cơ cao xảy ra tai nạn hoặc thiệt hại lớn, thường đe dọa đến tính mạng.
nguy biến
Sự việc bất ngờ có thể gây ra thảm họa lớn.
nguy cơ
Khả năng xảy ra một sự kiện nguy hiểm có thể gây thiệt hại lớn trong thời gian gần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.