ngữ liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ liệu (Danh từ)

Tư liệu ngôn ngữ được sử dụng làm căn cứ trong việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu thập ngữ liệu là bước đầu tiên trong nghiên cứu."
  • 2."Phân tích ngữ liệu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc ngôn ngữ."
  • 3."Các nhà nghiên cứu luôn tìm kiếm ngữ liệu chất lượng để phát triển lý thuyết."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ liệu"

Lưu ý về danh từ

"ngữ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ liệu"

ngữ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Tư liệu ngôn ngữ được sử dụng làm căn cứ trong việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ. Ví dụ: "Thu thập ngữ liệu là bước đầu tiên trong nghiên cứu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này