ngũ cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ cung (Danh từ)

Hệ thống thang âm năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngũ cung là một đặc trưng nổi bật trong âm nhạc dân tộc thiểu số."
  • 2."Trong các bài hát dân gian, ngũ cung thường tạo ra những giai điệu rất độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ cung"

Lưu ý về danh từ

"ngũ cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ cung"

ngũ cung là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống thang âm năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc. Ví dụ: "Ngũ cung là một đặc trưng nổi bật trong âm nhạc dân tộc thiểu số."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này