ngựa bất kham
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngựa bất kham (Tính từ)
Miêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát.
- 1."Đứa trẻ này thật ngựa bất kham, không biết nghe lời ai cả."
- 2."Con chó này rất ngựa bất kham, nó luôn chạy loạn xung quanh mà không chịu trở về."
- 3."Khi đi chơi, có những lúc tôi cảm thấy ngựa bất kham vì không thể ngồi yên một chỗ."
Nghĩa 2: ngựa bất kham (Danh từ)
Một tình huống hoặc trạng thái trong đó ai đó hoặc điều gì đó không thể bị kiểm soát.
- 1."Cuộc thi đã trở thành một ngựa bất kham khi không ai có thể giữ trật tự."
- 2."Trong buổi họp, những cuộc tranh luận đã biến thành một ngựa bất kham."
- 3."Tình hình giao thông vào giờ cao điểm thường trở nên ngựa bất kham."
Lưu ý khi sử dụng "ngựa bất kham"
Lưu ý về tính từ
"ngựa bất kham" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ngựa bất kham" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngựa bất kham" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngựa bất kham"
ngựa bất kham là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Miêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát. Ví dụ: "Đứa trẻ này thật ngựa bất kham, không biết nghe lời ai cả."
Từ liên quan
ngự y
Chức quan phụ trách việc chữa bệnh cho vua trong thời xưa.
ngựa
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ công suất tương đương với sức ngựa.
ngựa bạch
Ngựa có lông màu trắng, thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và cao quý.
ngựa chiến
Con ngựa đã được huấn luyện để cưỡi trong các trận chiến.
ngựa chứng
Ngựa chưa được thuần hóa, luôn lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi.
ngựa con háu đá
Một loại động vật giống ngựa, thường được dùng để chỉ những chú ngựa con hay nghịch ngợm, hiếu động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.