ngựa bất kham

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngựa bất kham (Tính từ)

Miêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát.

Ví dụ (3)
  • 1."Đứa trẻ này thật ngựa bất kham, không biết nghe lời ai cả."
  • 2."Con chó này rất ngựa bất kham, nó luôn chạy loạn xung quanh mà không chịu trở về."
  • 3."Khi đi chơi, có những lúc tôi cảm thấy ngựa bất kham vì không thể ngồi yên một chỗ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngựa bất kham (Danh từ)

Một tình huống hoặc trạng thái trong đó ai đó hoặc điều gì đó không thể bị kiểm soát.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc thi đã trở thành một ngựa bất kham khi không ai có thể giữ trật tự."
  • 2."Trong buổi họp, những cuộc tranh luận đã biến thành một ngựa bất kham."
  • 3."Tình hình giao thông vào giờ cao điểm thường trở nên ngựa bất kham."

Lưu ý khi sử dụng "ngựa bất kham"

Lưu ý về tính từ

"ngựa bất kham" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ngựa bất kham" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngựa bất kham" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngựa bất kham"

ngựa bất kham là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Miêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát. Ví dụ: "Đứa trẻ này thật ngựa bất kham, không biết nghe lời ai cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này