ngựa vằn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngựa vằn (Danh từ)

Thú hoang dã gần gũi với ngựa, có lông màu trắng với vằn đen hoặc màu vàng với vằn nâu đen, thường sống ở châu Phi.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngựa vằn là loài động vật nổi tiếng ở các vườn thú."
  • 2."Chúng có thể được tìm thấy trong các đồng cỏ rộng lớn của châu Phi."

Lưu ý khi sử dụng "ngựa vằn"

Lưu ý về danh từ

"ngựa vằn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngựa vằn"

ngựa vằn là danh từ trong tiếng Việt. Thú hoang dã gần gũi với ngựa, có lông màu trắng với vằn đen hoặc màu vàng với vằn nâu đen, thường sống ở châu Phi. Ví dụ: "Ngựa vằn là loài động vật nổi tiếng ở các vườn thú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này