ngớt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngớt (Động từ)
Giảm đi một phần về mức độ hoặc cường độ.
- 1."Trời đã ngớt mưa."
- 2."Âm thanh súng đã ngớt."
- 3."Khen không ngớt lời."
- 4."Gió đã ngớt dần khi trời sập tối."
Lưu ý khi sử dụng "ngớt"
Lưu ý về động từ
"ngớt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngớt"
ngớt là động từ trong tiếng Việt. Giảm đi một phần về mức độ hoặc cường độ. Ví dụ: "Trời đã ngớt mưa."
Từ liên quan
ngớ
Lặng người đi, không kịp phản ứng trước một sự việc hoặc hiện tượng xảy ra đột ngột.
ngớ ngẩn
Ở trạng thái ngốc nghếch, thiếu hiểu biết hoặc không hòa hợp với hoàn cảnh xung quanh.
ngớp
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngốt (ng2).
ngờ
Cảm giác không tin tưởng và nghi ngờ về điều gì đó, mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng.
ngờ nghệch
Từ diễn tả sự dại dột, vụng về trong việc ứng phó với hoàn cảnh, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc kém khéo léo.
ngờ ngạc
Từ diễn tả trạng thái bối rối, ngỡ ngàng, thường là do không hiểu điều gì đang xảy ra (mức độ mạnh hơn 'ngơ ngác').
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.