ngụ ý

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngụ ý (Động từ)

Gợi ý hoặc ám chỉ một điều gì đó mà không nói rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi anh ấy nói về thời tiết, mình cảm thấy anh ấy đang ngụ ý rằng có điều gì đó không ổn."
  • 2."Cô giáo thường ngụ ý qua những câu hỏi để khiến học sinh phải suy nghĩ kỹ hơn."
  • 3."Khi mẹ kể chuyện, mẹ thường ngụ ý về việc mình muốn con cái trở về nhà thường xuyên hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngụ ý (Danh từ)

Sự gợi ý hay ám chỉ không nói thẳng ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu hỏi của anh ấy có nhiều ngụ ý mà mình phải tự giải mã."
  • 2."Không phải lúc nào những ngụ ý trong câu nói cũng dễ nhận ra."
  • 3."Ngụ ý trong đoạn đối thoại này rất sâu sắc và cần được phân tích kỹ lưỡng."

Lưu ý khi sử dụng "ngụ ý"

Lưu ý về động từ

"ngụ ý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngụ ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngụ ý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngụ ý"

ngụ ý là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Gợi ý hoặc ám chỉ một điều gì đó mà không nói rõ ràng. Ví dụ: "Khi anh ấy nói về thời tiết, mình cảm thấy anh ấy đang ngụ ý rằng có điều gì đó không ổn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này