ngư nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngư nghiệp (Danh từ)

Nghề liên quan đến việc đánh bắt, nuôi trồng và chế biến thủy sản, đặc biệt là cá biển.

Ví dụ (2)
  • 1."Phát triển ngư nghiệp là một phần quan trọng trong kinh tế ven biển."
  • 2."Nhiều người tìm kiếm nghề nghiệp trong lĩnh vực ngư nghiệp do tiềm năng thu nhập cao."

Lưu ý khi sử dụng "ngư nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"ngư nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngư nghiệp"

ngư nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Nghề liên quan đến việc đánh bắt, nuôi trồng và chế biến thủy sản, đặc biệt là cá biển. Ví dụ: "Phát triển ngư nghiệp là một phần quan trọng trong kinh tế ven biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này