ngủng nghỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngủng nghỉnh (Động từ)
Từ miêu tả dáng vẻ hoặc cử chỉ lạnh nhạt, không mấy thân mật, thường do không ưa hoặc không hài lòng với quan hệ hiện tại.
- 1."Lợn ngủng nghỉnh chê cám."
- 2."Vợ chồng ngủng nghỉnh với nhau."
- 3."Cô ấy tỏ ra ngủng nghỉnh khi thấy bạn trai cũ."
- 4."Anh ta luôn ngủng nghỉnh khi gặp phải những việc mình không thích."
Lưu ý khi sử dụng "ngủng nghỉnh"
Lưu ý về động từ
"ngủng nghỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngủng nghỉnh"
ngủng nghỉnh là động từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả dáng vẻ hoặc cử chỉ lạnh nhạt, không mấy thân mật, thường do không ưa hoặc không hài lòng với quan hệ hiện tại. Ví dụ: "Lợn ngủng nghỉnh chê cám."
Từ liên quan
ngủ đậu
Ngủ nhờ hoặc tạm trú qua đêm tại nhà của người khác.
ngủm
Động từ chỉ hành động chết, không còn sự sống.
ngủng nga ngủng nghỉnh
Diễn tả trạng thái chao đảo hoặc nghịch ngợm, tương tự như 'ngủng nghỉnh' nhưng với mức độ rõ ràng hơn.
ngủng ngoẳng
Từ ngữ địa phương có nghĩa là nói luyên thuyên, không có trọng tâm.
ngủng ngẳng
(Phương ngữ) chỉ trạng thái lơ đãng, không tập trung, giống như ngủng nghỉnh.
ngứa
Cảm thấy khó chịu ở da do bị kích thích, khiến người ta muốn gãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.