ngủ ngáy
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngủ ngáy (Động từ)
(Khẩu ngữ) là hiện tượng khi ngủ phát ra tiếng ngáy, tương tự như ‘ngủ nghê’.
- 1."Ngủ nghê."
- 2."Mới đặt lưng chứ đã ngủ ngáy gì đâu!"
- 3."Tối qua tôi đã thấy anh ấy ngủ ngáy rất to."
Lưu ý khi sử dụng "ngủ ngáy"
Lưu ý về động từ
"ngủ ngáy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngủ ngáy"
ngủ ngáy là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) là hiện tượng khi ngủ phát ra tiếng ngáy, tương tự như ‘ngủ nghê’. Ví dụ: "Ngủ nghê."
Từ liên quan
ngủ lang
(Khẩu ngữ) ngủ một cách không chính thức, ở nơi nào đó ngoài nhà riêng.
ngủ mê
Diễn tả hành động nằm mơ.
ngủ nghê
(Khẩu ngữ) Nghĩa là ngủ, thường được dùng để diễn tả hành động ngủ một cách tổng quát.
ngủ đông
Hành động ngủ kéo dài trong mùa đông, là một trạng thái sinh lý của nhiều động vật sống ở vùng lạnh.
ngủ đậu
Ngủ nhờ hoặc tạm trú qua đêm tại nhà của người khác.
ngủm
Động từ chỉ hành động chết, không còn sự sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.