ngữ hệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngữ hệ (Danh từ)
Tập hợp các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc, thuộc về cùng một họ ngôn ngữ.
- 1."Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á."
- 2."Các ngôn ngữ Ấn-Âu tạo thành một ngữ hệ lớn."
- 3."Ngữ hệ Mã Lai-Đảo bao gồm nhiều ngôn ngữ khác nhau ở vùng Đông Nam Á."
Lưu ý khi sử dụng "ngữ hệ"
Lưu ý về danh từ
"ngữ hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngữ hệ"
ngữ hệ là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc, thuộc về cùng một họ ngôn ngữ. Ví dụ: "Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á."
Từ liên quan
ngữ
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian được ước lượng, thường dùng để so sánh.
ngữ cảm
Cảm nhận hoặc trực giác về ngôn ngữ và cách sử dụng nó.
ngữ cảnh
Toàn bộ các yếu tố liên quan đến đơn vị ngôn ngữ đang được xét, bao gồm các đơn vị đứng trước và đứng sau, giúp xác định ý nghĩa và giá trị cụ thể của nó trong chuỗi lời nói.
ngữ khí
Tư tưởng, ý chí và thái độ của người sử dụng ngôn ngữ được thể hiện qua cách nói và cách viết.
ngữ liệu
Tư liệu ngôn ngữ được sử dụng làm căn cứ trong việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ.
ngữ nghĩa
Thuật ngữ để chỉ ngữ nghĩa học, tức là nghiên cứu về ý nghĩa của từ ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.