ngữ khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ khí (Danh từ)

Tư tưởng, ý chí và thái độ của người sử dụng ngôn ngữ được thể hiện qua cách nói và cách viết.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài thơ có ngữ khí hào hùng."
  • 2."Ngữ khí trong diễn văn của ông rất thuyết phục."
  • 3."Câu chuyện được kể với ngữ khí buồn bã."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ khí"

Lưu ý về danh từ

"ngữ khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ khí"

ngữ khí là danh từ trong tiếng Việt. Tư tưởng, ý chí và thái độ của người sử dụng ngôn ngữ được thể hiện qua cách nói và cách viết. Ví dụ: "Bài thơ có ngữ khí hào hùng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này