ngụ ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngụ ngôn (Danh từ)

Bài thơ hoặc truyện ngắn sử dụng những câu chuyện về loài vật để truyền đạt bài học về cuộc sống, nhằm giáo dục đạo lý và kinh nghiệm sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Thơ ngụ ngôn thường chứa đựng những triết lý sâu sắc."
  • 2."Truyện ngụ ngôn của La Fontaine nổi tiếng với những bài học quý giá về nhân phẩm."
  • 3."Ngụ ngôn 'Bạch tuộc và cá mập' dạy về sự thông minh và sự thích nghi."

Lưu ý khi sử dụng "ngụ ngôn"

Lưu ý về danh từ

"ngụ ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngụ ngôn"

ngụ ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Bài thơ hoặc truyện ngắn sử dụng những câu chuyện về loài vật để truyền đạt bài học về cuộc sống, nhằm giáo dục đạo lý và kinh nghiệm sống. Ví dụ: "Thơ ngụ ngôn thường chứa đựng những triết lý sâu sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này