ngự y
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngự y (Danh từ)
Chức quan phụ trách việc chữa bệnh cho vua trong thời xưa.
- 1."Quan ngự y"
- 2."Ngự y được giao nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho hoàng thượng."
Lưu ý khi sử dụng "ngự y"
Lưu ý về danh từ
"ngự y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngự y"
ngự y là danh từ trong tiếng Việt. Chức quan phụ trách việc chữa bệnh cho vua trong thời xưa. Ví dụ: "Quan ngự y"
Từ liên quan
ngự sử
(Từ cổ) chức quan có nhiệm vụ can ngăn vua, giám sát và hạch tội các quan trong triều đình.
ngự trị
Chiếm vị trí chi phối, ảnh hưởng đến mọi thứ xung quanh.
ngự uyển
Vườn hoa trong cung vua, thường dùng để chỉ những khu vườn đẹp và trang nhã bên trong hoàng cung.
ngựa
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ công suất tương đương với sức ngựa.
ngựa bạch
Ngựa có lông màu trắng, thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và cao quý.
ngựa bất kham
Miêu tả một tính cách hoặc hành động không thể kiềm chế, khó quản lý, thể hiện sự hoang dã hoặc mất kiểm soát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.