ngược lại

Giới từPhó từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: ngược lại (Giới từ)

Diễn tả sự trái ngược hoặc tương phản với một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi nghĩ chúng ta nên đi biển, nhưng ngược lại, bạn lại muốn ở nhà."
  • 2."Thời tiết hôm nay rất nóng, ngược lại, hôm qua lạnh hơn nhiều."
  • 3."Cô ấy muốn ăn pizza, ngược lại, anh ấy lại chọn sushi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ngược lại (Phó từ)

Nhấn mạnh hoặc làm rõ sự không giống nhau giữa hai điều.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta không thích thể thao, ngược lại, em gái anh lại rất mê bóng đá."
  • 2."Hôm qua trời mưa, ngược lại hôm nay lại nắng đẹp."
  • 3."Mọi người dự đoán đội này sẽ thua, nhưng ngược lại, họ đã thắng rất dễ dàng."

Lưu ý khi sử dụng "ngược lại"

Đa nghĩa

Từ "ngược lại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngược lại"

ngược lại là giới từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự trái ngược hoặc tương phản với một điều gì đó. Ví dụ: "Tôi nghĩ chúng ta nên đi biển, nhưng ngược lại, bạn lại muốn ở nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này