ngựa bạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngựa bạch (Danh từ)

Ngựa có lông màu trắng, thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và cao quý.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngựa bạch xuất hiện trong nhiều truyền thuyết và huyền thoại."
  • 2."Tôi thấy một con ngựa bạch đẹp khi đi dạo ở công viên."

Lưu ý khi sử dụng "ngựa bạch"

Lưu ý về danh từ

"ngựa bạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngựa bạch"

ngựa bạch là danh từ trong tiếng Việt. Ngựa có lông màu trắng, thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và cao quý. Ví dụ: "Ngựa bạch xuất hiện trong nhiều truyền thuyết và huyền thoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này