ngũ kinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ kinh (Danh từ)

Năm bộ sách được xem là kinh điển của Nho giáo, bao gồm: Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, và Kinh Xuân Thu.

Ví dụ (2)
  • 1."Sách ngũ kinh là tài liệu quan trọng trong đào tạo Nho học."
  • 2."Nhiều học giả nghiên cứu sâu về nội dung của ngũ kinh."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ kinh"

Lưu ý về danh từ

"ngũ kinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ kinh"

ngũ kinh là danh từ trong tiếng Việt. Năm bộ sách được xem là kinh điển của Nho giáo, bao gồm: Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, và Kinh Xuân Thu. Ví dụ: "Sách ngũ kinh là tài liệu quan trọng trong đào tạo Nho học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này