ngửi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngửi (Động từ)
(Thông tục) Chịu đựng được hoặc chấp nhận điều gì đó không dễ chịu.
- 1."Nói thế ai mà ngửi được!"
- 2."Câu chuyện này quá khó khăn, tôi không thể ngửi nổi."
Nghĩa 2: ngửi (Động từ)
(Phương ngữ) Chưa có ví dụ cụ thể.
Lưu ý khi sử dụng "ngửi"
Lưu ý về động từ
"ngửi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "ngửi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngửi"
ngửi là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) Chịu đựng được hoặc chấp nhận điều gì đó không dễ chịu. Ví dụ: "Nói thế ai mà ngửi được!"
Từ liên quan
ngửa
Ở vị trí mà mặt hay lòng trũng nằm ở phía trên.
ngửa nghiêng
Ít dùng, có nghĩa tương tự như nghiêng ngửa.
ngửa tay
(Khẩu ngữ) chỉ hành động tự hạ mình để cầu xin sự giúp đỡ, thường là về vật chất.
ngửng
Từ được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ việc ngẩng đầu hoặc nhìn lên.
ngữ
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian được ước lượng, thường dùng để so sánh.
ngữ cảm
Cảm nhận hoặc trực giác về ngôn ngữ và cách sử dụng nó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.