ngửi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngửi (Động từ)

(Thông tục) Chịu đựng được hoặc chấp nhận điều gì đó không dễ chịu.

Ví dụ (2)
  • 1."Nói thế ai mà ngửi được!"
  • 2."Câu chuyện này quá khó khăn, tôi không thể ngửi nổi."
2
Động từ

Nghĩa 2: ngửi (Động từ)

(Phương ngữ) Chưa có ví dụ cụ thể.

Lưu ý khi sử dụng "ngửi"

Lưu ý về động từ

"ngửi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ngửi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngửi"

ngửi là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) Chịu đựng được hoặc chấp nhận điều gì đó không dễ chịu. Ví dụ: "Nói thế ai mà ngửi được!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này