ngứa

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngứa (Động từ)

Cảm thấy khó chịu ở da do bị kích thích, khiến người ta muốn gãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bị ngứa ở lưng và không thể ngừng gãi."
  • 2."Khi trời nóng, da tôi thường bị ngứa."
  • 3."Cô ấy bị dị ứng nên rất hay bị ngứa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngứa (Danh từ)

Cảm giác khó chịu do tổn thương da hoặc do một nguyên nhân nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngứa là một trong những triệu chứng của dị ứng."
  • 2."Khi bị ngứa, tôi thường sử dụng thuốc mỡ để giảm cảm giác khó chịu."
  • 3."Ngứa có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Lưu ý khi sử dụng "ngứa"

Lưu ý về động từ

"ngứa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngứa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngứa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngứa"

ngứa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm thấy khó chịu ở da do bị kích thích, khiến người ta muốn gãi. Ví dụ: "Tôi bị ngứa ở lưng và không thể ngừng gãi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này