ngựa nghẽo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngựa nghẽo (Danh từ)

Từ chỉ ngựa theo cách khái quát, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngựa nghẽo gì mà gầy trơ xương ra thế kia?"
  • 2."Hắn chạy như ngựa nghẽo, không một chút sức sống."
  • 3."Dáng đứng của con ngựa nghẽo thật khiến ai cũng phải chú ý."

Lưu ý khi sử dụng "ngựa nghẽo"

Lưu ý về danh từ

"ngựa nghẽo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngựa nghẽo"

ngựa nghẽo là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ ngựa theo cách khái quát, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai. Ví dụ: "Ngựa nghẽo gì mà gầy trơ xương ra thế kia?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này