ngựa non háu đá
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngựa non háu đá (Danh từ)
Ngựa non háu đá chỉ những người trẻ tuổi, mới lớn, tính tình còn bốc đồng, thiếu kinh nghiệm.
- 1."Thằng bạn tôi còn trẻ, nó đúng là ngựa non háu đá, không bao giờ nghe lời khuyên từ người lớn."
- 2."Khi mới vào công ty, tôi cũng từng như một ngựa non háu đá, làm việc mà không nghĩ tới hậu quả."
- 3."Cô ấy rất thông minh, nhưng đôi khi cũng như ngựa non háu đá, làm việc mà không suy nghĩ kĩ."
Lưu ý khi sử dụng "ngựa non háu đá"
Lưu ý về danh từ
"ngựa non háu đá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngựa non háu đá"
ngựa non háu đá là danh từ trong tiếng Việt. Ngựa non háu đá chỉ những người trẻ tuổi, mới lớn, tính tình còn bốc đồng, thiếu kinh nghiệm. Ví dụ: "Thằng bạn tôi còn trẻ, nó đúng là ngựa non háu đá, không bao giờ nghe lời khuyên từ người lớn."
Từ liên quan
ngựa chứng
Ngựa chưa được thuần hóa, luôn lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi.
ngựa con háu đá
Một loại động vật giống ngựa, thường được dùng để chỉ những chú ngựa con hay nghịch ngợm, hiếu động.
ngựa nghẽo
Từ chỉ ngựa theo cách khái quát, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.
ngựa phản chủ
Chỉ những người hoặc vật phản lại, không trung thành với chủ nhân hoặc người đã giúp đỡ mình.
ngựa quen đường cũ
Câu nói diễn tả tình trạng một người trở lại với thói quen cũ hoặc cách làm cũ mà họ đã quen thuộc từ trước.
ngựa trời
Cách nói tắt của súng ngựa trời, một loại vũ khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.