ngữ tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ tộc (Danh từ)

Thuật ngữ (ít dùng) chỉ một nhóm các ngôn ngữ có mối liên hệ với nhau, tương tự như ngữ hệ.

Ví dụ (3)
  • 1."ngữ hệ"
  • 2."Người nghiên cứu thường phân loại các ngôn ngữ theo ngữ tộc của chúng."
  • 3."Nhiều ngôn ngữ trên thế giới thuộc về các ngữ tộc khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ tộc"

Lưu ý về danh từ

"ngữ tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ tộc"

ngữ tộc là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ (ít dùng) chỉ một nhóm các ngôn ngữ có mối liên hệ với nhau, tương tự như ngữ hệ. Ví dụ: "ngữ hệ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này