ngữ điệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ điệu (Danh từ)

Sự biến đổi về cao độ, cường độ và tốc độ của âm thanh trong một đoạn nói, giúp biểu thị các ý nghĩa tình thái bổ sung.

Ví dụ (4)
  • 1."Ngữ điệu hỏi"
  • 2."Phát âm không đúng ngữ điệu"
  • 3."Ngữ điệu khẳng định thường nhẹ nhàng hơn ngữ điệu phủ định."
  • 4."Cần chú ý đến ngữ điệu khi giao tiếp để tránh hiểu lầm."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ điệu"

Lưu ý về danh từ

"ngữ điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ điệu"

ngữ điệu là danh từ trong tiếng Việt. Sự biến đổi về cao độ, cường độ và tốc độ của âm thanh trong một đoạn nói, giúp biểu thị các ý nghĩa tình thái bổ sung. Ví dụ: "Ngữ điệu hỏi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này