ngừng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngừng (Động từ)

Không tiếp tục làm gì đó; dừng lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Em ngừng chạy khi đến gần đích."
  • 2."Chúng ta hãy ngừng nói về chuyện buồn và vui hơn một chút."
  • 3."Cô ấy đã ngừng học khi cảm thấy mệt mỏi."
2
Động từ

Nghĩa 2: ngừng (Động từ)

Ngừng hoạt động hoặc không còn hoạt động nữa.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe đã ngừng hoạt động giữa đường."
  • 2."Máy lạnh tự động ngừng khi nhiệt độ đạt yêu cầu."
  • 3."Quán cà phê sẽ ngừng phục vụ sau 10 giờ đêm."

Lưu ý khi sử dụng "ngừng"

Lưu ý về động từ

"ngừng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ngừng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngừng"

ngừng là động từ trong tiếng Việt. Không tiếp tục làm gì đó; dừng lại. Ví dụ: "Em ngừng chạy khi đến gần đích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này