ngũ luân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ luân (Danh từ)

Năm mối quan hệ cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo: vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em và bè bạn.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong Nho giáo, việc tuân thủ ngũ luân là rất quan trọng để giữ gìn các giá trị đạo đức."
  • 2."Ngũ luân giúp hình thành những chuẩn mực ứng xử trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ luân"

Lưu ý về danh từ

"ngũ luân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ luân"

ngũ luân là danh từ trong tiếng Việt. Năm mối quan hệ cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo: vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em và bè bạn. Ví dụ: "Trong Nho giáo, việc tuân thủ ngũ luân là rất quan trọng để giữ gìn các giá trị đạo đức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này