ngót nghét
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngót nghét (Tính từ)
(Khẩu ngữ) gần đủ, gần sát với một số tròn, chỉ thiếu rất ít.
- 1."Tuổi ngót nghét bảy mươi."
- 2."Đạt ngót nghét 3 tạ một sào."
- 3."Còn ngót nghét 5 phút nữa là đến giờ hẹn."
Lưu ý khi sử dụng "ngót nghét"
Lưu ý về tính từ
"ngót nghét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngót nghét"
ngót nghét là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) gần đủ, gần sát với một số tròn, chỉ thiếu rất ít. Ví dụ: "Tuổi ngót nghét bảy mươi."
Từ liên quan
ngóng đợi
Chờ đợi với sự mong mỏi, háo hức đến một điều gì đó sẽ xảy ra.
ngót
Có thể tích giảm đi rõ rệt, thường do mất một lượng chất nước đáng kể trong quá trình nấu nướng.
ngót dạ
Cảm giác đói bụng nhẹ, thường xảy ra khi đã lâu không ăn.
ngô
Ngô là tên gọi của loại cây thực phẩm, thường được dùng để chế biến thức ăn hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn.
ngô nghê
Thiếu sự tinh tế, tỏ ra ngớ ngẩn hoặc buồn cười.
ngô ngố
Có vẻ ngốc nghếch, khờ khạo một cách đáng yêu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.