người làm
Định nghĩa
Nghĩa 1: người làm (Danh từ)
Người làm là thuật ngữ chỉ những người thực hiện công việc, có thể là trong một nghề nghiệp cụ thể hoặc làm việc theo hợp đồng.
- 1."Người làm trong công ty này rất chuyên nghiệp và tận tâm."
- 2."Tôi cần tìm một người làm để giúp tôi dọn dẹp nhà cửa cuối tuần này."
- 3."Người làm trong nhà hàng này luôn phục vụ khách hàng một cách chu đáo."
Nghĩa 2: người làm (Động từ)
Người làm cũng có thể được hiểu là hành động thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
- 1."Sau khi nghỉ học, tôi quyết định người làm cho một quán cà phê."
- 2."Chúng tôi đang tìm cách người làm cho dự án này một cách hiệu quả hơn."
- 3."Cô ấy thích người làm thiện nguyện để giúp đỡ cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "người làm"
Lưu ý về động từ
"người làm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"người làm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "người làm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "người làm"
người làm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người làm là thuật ngữ chỉ những người thực hiện công việc, có thể là trong một nghề nghiệp cụ thể hoặc làm việc theo hợp đồng. Ví dụ: "Người làm trong công ty này rất chuyên nghiệp và tận tâm."
Từ liên quan
người dưng
Người không có quan hệ họ hàng hoặc thân thích với mình.
người dưng nước lã
Người không có quan hệ thân thuộc, không quen biết, chỉ là người lạ.
người hùng
Người có hành động dũng cảm, xuất sắc trong việc bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác, thường được kính trọng và ngưỡng mộ.
người lớn
Người đã trưởng thành, thường là từ 18 tuổi trở lên, có khả năng tự lập và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
người máy
Một loại thiết bị hoặc cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ tương tự như con người, thường được lập trình để hoạt động tự động.
người mẫu
Người làm mẫu để vẽ, chụp ảnh, nặn tượng, hoặc chuyên trình diễn các mẫu thời trang như quần áo, giày dép, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.