ngọt ngào
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngọt ngào (Tính từ)
Chỉ sự ngọt, tạo ra cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- 1."Tình yêu ngọt ngào."
- 2."Sự cám dỗ ngọt ngào."
- 3."Giọng ca ngọt ngào làm say lòng người nghe."
- 4."Một ký ức ngọt ngào từ thuở ấu thơ."
Lưu ý khi sử dụng "ngọt ngào"
Lưu ý về tính từ
"ngọt ngào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngọt ngào"
ngọt ngào là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự ngọt, tạo ra cảm giác dễ chịu, thoải mái. Ví dụ: "Tình yêu ngọt ngào."
Từ liên quan
ngọt lịm
Vô cùng ngọt, mang lại cảm giác dễ chịu và thích thú khi nếm.
ngọt lừ
Rất ngọt, có vị ngọt lâu bền như còn đọng lại ở trong miệng.
ngọt lự
Từ mô tả vị ngọt rất đậm, mạnh hơn so với 'ngọt lừ'.
ngọt nhạt
(Khẩu ngữ) chỉ cách nói ngọt ngào nhưng thiếu chân thành, nhằm thuyết phục hoặc làm người khác tin tưởng, nghe theo.
ngọt sắc
(Khẩu ngữ) chỉ độ ngọt rất cao, có thể gây cảm giác khó chịu khi ăn hoặc uống (thường nói về độ ngọt của đường).
ngọt xớt
Từ chỉ tính chất sắc bén và gọn gàng, tạo cảm giác nhẹ nhàng khi nhìn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.