ngũ hành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ hành (Danh từ)

Năm nguyên tố cơ bản tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học cổ đại Trung Quốc: kim (kim loại), mộc (gỗ), thuỷ (nước), hoả (lửa) và thổ (đất).

Ví dụ (8)
  • 1."Kim loại"
  • 2."Gỗ"
  • 3."Nước"
  • 4."Lửa"
  • 5."Đất"
  • 6."Thuyết âm dương, ngũ hành"
  • 7."Ngũ hành ảnh hưởng đến phong thủy trong cuộc sống."
  • 8."Trong y học cổ truyền, ngũ hành có vai trò quan trọng trong việc điều trị bệnh."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ hành"

Lưu ý về danh từ

"ngũ hành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ hành"

ngũ hành là danh từ trong tiếng Việt. Năm nguyên tố cơ bản tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học cổ đại Trung Quốc: kim (kim loại), mộc (gỗ), thuỷ (nước), hoả (lửa) và thổ (đất). Ví dụ: "Kim loại"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này