Từ vựng vần N (trang 8/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- người mẫuNgười làm mẫu để vẽ, chụp ảnh, nặn tượng, hoặc chuyên trình diễn các mẫu thời trang như quần áo, giày dép, v.v.
- người máyMột loại thiết bị hoặc cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ tương tự như con người, thường được lập trình để hoạt động tự động.
- nguội ngắtHoàn toàn nguội, không còn hơi nóng nào.
- người ngoàiNgười không liên quan đến sự việc đang diễn ra, so với những người trong cuộc.
- nguôi ngoaiGiảm bớt và trở nên nhẹ nhàng hơn về cảm xúc hay nỗi đau.
- người ngợmNgười ngợm chỉ những người không nghiêm túc, hay pha trò, có hành động hóm hỉnh và đôi khi có phần ngốc nghếch.
- người ngườiTất cả mọi người, không bỏ sót ai.
- người nhàNgười thuộc cùng một gia đình, có mối quan hệ thân thiết với nhau, thường được phân biệt với người bên ngoài.
- người nháiNgười trang bị bộ đồ bơi giống chân nhái và máy lặn, có khả năng hoạt động lâu dưới nước.
- người ởNgười sống tại một nơi, thường là để làm việc hoặc sinh hoạt.
- người phát ngônNgười đại diện cho tổ chức hoặc cơ quan, thường phát biểu và truyền đạt thông tin cho công chúng.
- người quản líNgười được tòa án chỉ định để quản lý tài sản của người quá cố trong trường hợp người đó không để lại di chúc.
- người quản lýNgười chịu trách nhiệm giám sát và điều hành một tổ chức, nhóm hoặc dự án.
- nguôi quênDần dần giảm bớt, quên đi một điều gì đó.
- người quen kẻ thuộcNgười mà mình đã biết hoặc có mối quan hệ nhưng không phải là bạn thân.
- người rừngNgười sống hoang dã trong rừng, thường tách biệt khỏi các cộng đồng văn minh.
- người taCon người, nói chung, không chỉ một cá nhân cụ thể.
- nguội tanh(Ít dùng) có nghĩa là nguội và không còn độ ấm, tương tự như nguội ngắt.
- nguội tanh nguội ngắtTừ diễn tả trạng thái lạnh lẽo, không còn nóng, thường mang nghĩa mạnh hơn 'nguội ngắt'.
- người thânNgười có quan hệ huyết thống hoặc gắn bó tình cảm thân thiết với mình.
- người tìnhNgười mà một người có tình cảm yêu thương, thường là tình yêu lãng mạn.
- người trần mắt thịtNgười bình thường, không có khả năng siêu nhiên, chỉ thấy và hiểu mọi việc bằng giác quan và cảm nhận của con người.
- người vượnĐộng vật tồn tại trong quá khứ, mang nhiều đặc điểm giống vượn nhưng đã từ từ phát triển thành người nhờ khả năng sử dụng công cụ trong lao động.
- người xưa(Văn chương) người đã từng yêu hoặc có mối quan hệ trong quá khứ.
- người yêuNgười có mối quan hệ tình cảm sâu sắc, thường có ý định chung sống và gắn bó cuộc đời với ai đó.
- nguồnNơi khởi đầu, nơi phát sinh ra hoặc nơi có thể cung cấp.
- nguồn cộiNơi bắt nguồn, xuất phát; tương tự như nguồn gốc.
- nguồn cơn(Văn chương) nguyên nhân và nguồn gốc của một sự việc.
- nguồn gốcNơi bắt nguồn hoặc phát sinh ra một điều gì đó.
- nguồn lựcNguồn sức mạnh, tài nguyên vật chất hoặc tinh thần cần thiết để thực hiện một hoạt động nào đó.
- ngượngCảm giác không thoải mái do lo lắng hay xấu hổ khi phải đối diện với người khác.
- ngưỡngĐộ cao hoặc mức tối thiểu được coi là điểm bắt đầu hoặc điểm chuyển tiếp cho một điều gì đó.
- ngưỡng cửaThời điểm khởi đầu của một quá trình, khi bắt đầu bước vào một giai đoạn mới.
- ngượng mặtCảm thấy xấu hổ, không muốn gặp gỡ người khác.
- ngưỡng mộCảm giác hoặc trạng thái yêu mến, kính trọng ai đó vì những phẩm chất tốt đẹp, tài năng hay thành tựu của họ.
- ngượng mồmCảm thấy bối rối, khó xử khi phải nói ra điều gì đó.
- ngượng ngậpTình trạng cảm thấy xấu hổ, lúng túng khi gặp phải tình huống không thoải mái.
- ngượng nghịuBiểu hiện sự không tự nhiên trong cử chỉ, cách đi đứng, hoặc nói năng.
- ngượng ngùngCảm giác xấu hổ, không thoải mái khi đối diện với người khác, thường do sự thiếu tự tin hoặc có điều gì đó không đúng.
- ngường ngượngCảm thấy không thoải mái, lúng túng hoặc xấu hổ khi ở trước mặt người khác.
- ngưỡng vọngHướng đến với lòng hy vọng, trông đợi, hoặc với sự kính trọng, khâm phục.
- ngụpHành động khiến toàn bộ cơ thể chìm dưới mặt nước trong một khoảng thời gian nhất định.
- ngụp lặnNgoi lên và ngụp xuống dưới nước, thường dùng để chỉ hành động vui chơi hoặc thể hiện tình trạng khó khăn.
- ngứtTừ chỉ hành động ngắt quãng, dừng lại một cách đột ngột.
- ngútTrải rộng ra vô hạn, như vượt quá khả năng nhìn thấy.
- ngút ngànNhiều và trải rộng đến mức giống như vượt quá tầm nhìn.
- ngút ngátTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như ngút ngàn, chỉ sự rộng lớn và mênh mông.
- ngưu tấtVị thuốc đông y được chế biến từ rễ của loài cây gần gũi với cỏ xước, thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị một số bệnh.
- nguỵThể hiện sự giả dối, không thật, hoặc không chân thực.
- nguyỞ trong tình trạng có nguy cơ cao xảy ra tai nạn hoặc thiệt hại lớn, thường đe dọa đến tính mạng.
- nguỵ biệnHành động cố ý sử dụng những lý lẽ bề ngoài có vẻ đúng nhưng thực chất lại sai, nhằm rút ra những kết luận không đúng sự thật.
- nguy biếnSự việc bất ngờ có thể gây ra thảm họa lớn.
- nguỵ binhNgười không có khả năng chiến đấu thực sự nhưng lại tự cho mình là chiến binh, hoặc là người tham gia vào chiến tranh nhưng không có khả năng thực sự trong chiến đấu.
- nguy cấpRất nguy hiểm, cần phải có biện pháp phản ứng ngay lập tức, không thể chậm trễ.
- nguy cơKhả năng xảy ra một sự kiện nguy hiểm có thể gây thiệt hại lớn trong thời gian gần.
- nguy hạiNguy hiểm và có khả năng gây tổn thất cho con người hoặc môi trường.
- nguy hiểmCó thể gây ra tai hại lớn.
- nguy khốnTình trạng nguy hiểm đến mức rất khó khăn hoặc không thể tìm ra cách giải quyết.
- nguy kịchHết sức nguy hiểm, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn (thường dùng để nói về bệnh tật).
- nguỵ líLí lẽ nguỵ biện nhằm đưa ra những kết luận xuyên tạc sự thật.
- nguy nanỞ trong tình trạng rất nghiêm trọng, hiểm nghèo, khó khăn để thoát khỏi.
- nguy ngaTừ dùng để chỉ các công trình kiến trúc có quy mô lớn, vẻ đẹp thu hút và sự uy nghi.
- nguy ngậpRất nguy hiểm, khó có thể cứu vãn.
- nguỵ quânQuân đội được tổ chức và điều hành bởi chính quyền không hợp pháp hoặc không được thừa nhận.
- nguỵ quyềnChính quyền tay sai được lập ra nhằm chống lại chính quyền hợp pháp của nhân dân.
- nguỵ tạoTạo ra cái giả mạo để lừa dối người khác.
- nguỵ trangHành động che giấu hoặc tạo ra một hình thức khác để không bị phát hiện.
- nguỵ vậnTuyên truyền và vận động nhằm giác ngộ những người trong nguỵ quân, nguỵ quyền.
- nguyềnHành động gây ra sự bất hạnh hoặc định số phận cho ai đó thông qua một lời thề hay khẳng định mạnh mẽ.
- nguyênPhần gốc, phần ban đầu, chỉ thời điểm trước đây.
- nguyệnTự nhủ hoặc cam kết thực hiện một điều gì đó mà mình cho là thiêng liêng và đáng trân trọng.
- nguyên âmÂm được phát ra mà không bị cản trở nhiều bởi lưỡi hay môi, khác với phụ âm.
- nguyên bảnBản gốc của một tác phẩm hoặc tài liệu.
- nguyên canh(ruộng đất) ở trong trạng thái không thay đổi, nơi ai đã canh tác thì giữ nguyên như vậy, không có sự xáo trộn hay biến đổi.
- nguyên cáoBên nguyên trong một vụ án hình sự, người tố cáo hoặc đệ đơn khởi kiện.
- nguyện cầuHành động cầu xin, mong ước điều gì tốt đẹp xảy ra.
- nguyên chấtChỉ một chất thuần khiết, không bị lẫn với chất khác hoặc không qua sự pha trộn.
- nguyên cớLý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một sự việc nào đó.
- nguyên đạiĐơn vị thời gian lớn nhất của Trái Đất, kéo dài hàng triệu đến hàng tỷ năm.
- nguyên đánNgày Tết Nguyên Đán, ngày đầu năm âm lịch, là ngày lễ lớn nhất trong văn hóa Việt Nam, thường được tổ chức vào khoảng tháng Giêng.
- nguyên dạngDạng gốc, dạng ban đầu của một vật hay một khái niệm.
- nguyên doNguyên nhân sâu xa của một sự việc.
- nguyên đơn(Từ cũ) bên nguyên; được phân biệt với bị đơn trong các vụ tranh chấp pháp lý.
- nguyên động lựcLực lượng tạo ra động lực cho hành động hoặc sự phát triển.
- nguyên hìnhHình dạng, bộ mặt thật ban đầu của một sự vật.
- nguyên khai(khoáng sản) chỉ các khoáng sản được khai thác trực tiếp từ mỏ, chưa được chế biến hay sàng lọc.
- nguyên khíKhí chất đầu tiên tạo ra các khí khác; cũng được sử dụng để chỉ yếu tố then chốt quyết định sức mạnh.
- nguyên lànhChưa bị tổn hại, vẫn còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ.
- nguyên lãoTừ cổ dùng để chỉ thượng nghị sĩ.
- nguyên líĐịnh luật cơ bản có tính chất tổng quát, chi phối nhiều hiện tượng khác nhau.
- nguyên liệuĐối tượng lao động đã được con người khai thác hoặc sản xuất, thường được sử dụng để tạo ra sản phẩm mới.
- nguyên lýNguyên lý là một quy tắc cơ bản hoặc một nguyên tắc dẫn dắt trong một lĩnh vực nào đó.
- nguyên mẫuNgười hoặc sự việc có thật ngoài đời, được sử dụng làm khuôn mẫu để xây dựng hình tượng nghệ thuật hoặc phản ánh trong tác phẩm.
- nguyên ngữNgôn ngữ của bản gốc, đối chiếu với ngôn ngữ của bản dịch hoặc các từ mượn.
- nguyên nhânNhân tố dẫn đến một kết quả hoặc gây ra sự việc đang được đề cập.
- nguyên niênNăm đầu tiên theo một niên hiệu.
- nguyên phát(hiện tượng bệnh lí) phát sinh ngay tại chỗ từ giai đoạn đầu; phân biệt với thứ phát.
- nguyên phi(Từ cũ) Là vợ lẽ của vua, giữ vị trí cao nhất trong số các phi tần; phân biệt với thứ phi.
- nguyên quánNơi sinh ra hoặc quê hương gốc; khác với nơi cư trú hiện tại.
- nguyền rủaNói những lời độc địa, cầu mong những tai họa hoặc sự trừng phạt đến với kẻ mà mình căm ghét hoặc oán thù.
- nguyên sinhThời kỳ thứ hai trong lịch sử Trái Đất, cách đây khoảng một tỉ ba trăm triệu năm, kéo dài khoảng tám trăm triệu năm, bắt đầu xuất hiện các di tích của sinh vật cổ điển.
- nguyên sơThuộc về thời điểm ban đầu, khi chưa có sự phát triển hay thay đổi.
- nguyên soáiCấp quân hàm cao nhất trong quân đội chính quy, vượt cấp đại tướng, được sử dụng ở một số quốc gia.
- nguyên tắcĐiều cơ bản được đưa ra để định hướng hành vi, nhất thiết phải tuân theo.
- nguyên tácTác phẩm gốc không qua chỉnh sửa hoặc biên tập.
- nguyên thủNgười đứng đầu một quốc gia, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- nguyên thuỷThuộc về giai đoạn đầu tiên trong quá trình hình thành và phát triển của loài người, trước khi có xã hội có giai cấp và nhà nước.
- nguyên tiêuĐêm rằm tháng Giêng âm lịch, thường được tổ chức hội, lễ và thắp đèn.
- nguyên tốChất cơ bản có điện tích hạt nhân nguyên tử không thay đổi trong các phản ứng hóa học, tạo nên các đơn chất hoặc hợp chất.
- nguyên tố hoá họcNguyên tố hóa học là các chất cơ bản cấu thành nên mọi vật chất, mỗi nguyên tố được xác định bởi số proton trong hạt nhân của nguyên tử.
- nguyên trạngTình trạng ban đầu, trạng thái gốc chưa thay đổi hoặc bị tác động.
- nguyên tửPhần tử nhỏ nhất của nguyên tố hóa học, bao gồm một hạt nhân ở giữa và một hoặc nhiều electron xung quanh.
- nguyên tử sốSố thứ tự của mỗi nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn Mendeleev, tương ứng với số proton trong hạt nhân nguyên tử của nguyên tố đó.
- nguyện ướcHẹn ước, thề nguyền với nhau, thường dùng để chỉ tình cảm giữa nam và nữ.
- nguyên vănBản gốc của một văn bản, thường không có sự chỉnh sửa hoặc dịch thuật.
- nguyên vật liệuTổng hợp các loại nguyên liệu và vật liệu cần thiết cho sản xuất hoặc xây dựng.
- nguyên vẹnCòn nguyên như ban đầu, không bị hư hại hay mất mát.
- nguyên vịỞ nguyên vị trí, không thay đổi chỗ hoặc vị trí cũ.
- nguyện vọngĐiều mà một người mong muốn hoặc khao khát đạt được.
- nguyên xiCòn nguyên vẹn như ban đầu, không có sự thay đổi hay thêm bớt gì.
- nguyệtTừ cổ trong văn chương chỉ mặt trăng.
- nguyệt hoa(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ hoa nguyệt.
- nguyệt lãoNguyệt lão là một khái niệm trong văn hóa dân gian Việt Nam, chỉ thần giữ việc hôn nhân, giúp những đôi vợ chồng tìm thấy nhau và sống hạnh phúc.
- nguyệt quếCây bụi thường thấy ở vùng Địa Trung Hải, có lá mềm và màu sắc sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hy Lạp cổ đại dùng làm biểu tượng cho vinh quang.
- nguyệt sanTập san hoặc tạp chí được phát hành hàng tháng.
- nguyệt thựcHiện tượng mà Mặt Trăng bị che khuất một phần hoặc hoàn toàn trong một khoảng thời gian khi Trái Đất chắn ánh sáng từ Mặt Trời.
- nguýtHành động đưa mắt nhìn nghiêng thật nhanh rồi quay đi ngay, thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc ghen ghét.
- nha(Từ cũ) cơ quan hành chính cấp cao trong tổ chức hành chính trước đây, tương đương với tổng cục trong các hệ thống hành chính hiện tại.
- nhàNgười hoặc những gì có mối quan hệ thân thiết, thuộc về hoặc được coi là thành viên trong gia đình hoặc tập thể của mình.
- nháHành động nhai kỹ để làm cho thức ăn bị giập nát, thường là những món dai, cứng hoặc khó ăn.
- nhảThả lỏng hoặc buông ra, thường là một cái gì đó đang bị kiểm soát.
- nhãTính từ miêu tả tình trạng cơm hoặc bột bị nát và ướt do thêm quá nhiều nước.
- nhà ănNơi được sử dụng cho hoạt động ăn uống của một nhóm người.
- nhà băngNgân hàng (thuật ngữ cổ).
- nhà báoNgười làm nghề viết báo, thường có vai trò thông tin và phản ánh sự kiện.
- nhà bạtNhà được làm bằng vải bạt, thường được dựng tạm trong một khoảng thời gian ngắn và có thể tháo dỡ một cách dễ dàng.
- nhà bèCông trình xây dựng đơn giản được dựng trên một chiếc bè, thường thấy ở những vùng sông nước.
- nhà bếpPhòng hoặc khu vực trong một ngôi nhà được sử dụng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
- nhà binhCách gọi truyền thống để chỉ quân đội.
- nhà buônNgười hoạt động trong lĩnh vực buôn bán với quy mô lớn.
- nhà cáiNgười đứng ra tổ chức và điều hành ván bài, đám bạc hoặc bát họ.
- nhà cầuLối đi ngoài trời có mái che, nối liền giữa hai ngôi nhà lớn.
- nhà chọc trờiCăn nhà rất cao, thường có từ vài chục tầng trở lên.
- nhà chùaNơi thờ cúng Phật và sinh hoạt của những người tu theo đạo Phật.
- nhà chứaNơi được quản lý để hoạt động mại dâm, nơi gái mại dâm thực hiện hành nghề.
- nhà chức tráchNgười có quyền hạn và trách nhiệm đại diện cho chính quyền để giải quyết công việc liên quan đến nhân dân.
- nhà chungNơi ở và làm việc của giáo sĩ, đồng thời cũng là trụ sở của một giáo phận Công giáo; thường được dùng để chỉ về giáo phận.
- nhà cửaCụm từ dùng để chỉ nhà ở một cách khái quát.
- nhà đá(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như nhà tù.
- nhà đámNhà nơi đang diễn ra đám tang.
- nhà đấtTừ chỉ chung về nhà ở và đất đai.
- nha dịch(Từ cũ) người thực hiện các công việc vặt tại cửa quan, như chuyển giấy tờ, dọn dẹp, và các nhiệm vụ khác.
- nhà điều dưỡngCơ sở chuyên điều trị bệnh và giúp bồi dưỡng sức khỏe, thường nằm ở những nơi có khí hậu và môi trường thuận lợi.
- nhà doanh nghiệpThuật ngữ chỉ người hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh.
- nhà dòngNơi ở và làm việc của các tu sĩ Công giáo, thường được sử dụng để chỉ một ngôi nhà hoặc cơ sở của một dòng tu cụ thể.
- nhà gaTừ chỉ những nhân viên làm việc tại ga và các tổ chức, trong mối quan hệ với hành khách (nói chung).
- nhà gáiNhững người thuộc gia đình cô dâu trong một đám cưới hoặc đám hỏi, liên quan đến nhà trai.
- nhà giamNơi giam giữ các đối tượng bị bắt giữ hoặc đang chờ xử án.
- nhà giáoNgười làm nghề dạy học, thường được coi trọng trong xã hội.
- nhà giáo nhân dânDanh hiệu cao quý do Nhà nước trao tặng cho những nhà giáo có tài năng và đức độ xuất sắc, có nhiều đóng góp lớn cho sự nghiệp giáo dục.
- nhà giáo ưu túDanh hiệu của Nhà nước trao tặng cho những nhà giáo có tài năng và đức độ, đồng thời có nhiều đóng góp đáng kể cho sự nghiệp giáo dục.
- nhà hàngTừ dùng để chỉ tập hợp tất cả những người làm việc trong cửa hàng, cửa hiệu (theo nghĩa tổng quát).
- nhà hátĐơn vị hành chính thuộc lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt là sân khấu.
- nhà hát nhân dânNhà hát phục vụ đông đảo công chúng, thường có khán giả ngồi ngoài trời.
- nhà hộ sinhCơ sở y tế chuyên về việc đỡ đẻ và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ trong quá trình sinh nở và cho trẻ sơ sinh.
- nhà huyênTừ cổ, mang ý nghĩa tương tự như huyên đường.
- nhà inNơi chuyên thực hiện các công việc liên quan đến in ấn.
- nhà kháchNhà của cơ quan hoặc tổ chức dùng riêng để tiếp khách hoặc cho khách lưu trú khi đến công tác.
- nhà khoNhà được sử dụng để chứa đựng hàng hóa.
- nha khoaNgành y học chuyên chữa trị các bệnh liên quan đến răng miệng.
- nhà kínhNhà được xây dựng bằng kính nhằm bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết lạnh hoặc trong mùa đông.
- nhà kinh doanhNgười hoạt động kinh doanh chuyên nghiệp với quy mô lớn.
- nha lại(Từ cũ) người làm công việc văn thư tại cửa quan.
- nhà laoCơ sở giam giữ, tương tự như nhà tù.
- nhà lầuTừ dùng để chỉ nhà nhiều tầng hoặc nhà có kết cấu tương tự.
- nhà lồng(Phương ngữ) địa điểm trong chợ, có mái che, nơi bày bán hàng hóa.
- nhà mayCơ sở hoặc địa điểm nơi mà quần áo, vải vóc được may hoặc sửa chữa.
- nhà máyCơ sở sản xuất công nghiệp, sử dụng máy móc hiện đại và tiêu tốn một nguồn năng lượng đáng kể.
- nhà mồNgôi nhà được xây dựng trên mộ, được coi là nơi cư trú của người đã khuất ở thế giới bên kia theo tín ngưỡng dân gian.
- nhà mô phạm(Từ cũ, Trang trọng) nhà giáo, người có trách nhiệm giảng dạy và giáo dục học sinh.