ngứa ngáy
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngứa ngáy (Động từ)
Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên cơ thể.
- 1."Người ngứa ngáy khó chịu vì dị ứng."
- 2."Không có việc làm nên chân tay cứ ngứa ngáy."
- 3."Sau khi đi bơi, tôi cảm thấy người ngứa ngáy."
Lưu ý khi sử dụng "ngứa ngáy"
Lưu ý về động từ
"ngứa ngáy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngứa ngáy"
ngứa ngáy là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên cơ thể. Ví dụ: "Người ngứa ngáy khó chịu vì dị ứng."
Từ liên quan
ngứa mắt
(Khẩu ngữ) cảm thấy bực bội, khó chịu khi nhìn thấy điều không vừa mắt.
ngứa mồm
(Khẩu ngữ) Cảm giác muốn nói ra điều gì đó, thường là khi bực bội hoặc không thể im lặng.
ngứa nghề
Cảm giác bức bối muốn quay lại làm việc gì đó mà mình đã từng làm, thường là khi nghỉ ngơi hay không làm việc.
ngứa tai
(Khẩu ngữ) cảm giác bực bội hoặc khó chịu khi nghe thấy điều trái tai.
ngứa tay
Cảm giác khó chịu ở tay, khiến cho người bị ngứa có nhu cầu gãi.
ngứa tiết
(Thông tục) cảm thấy rất tức giận hoặc bực bội đến mức muốn đánh ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.