ngự sử
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngự sử (Danh từ)
(Từ cổ) chức quan có nhiệm vụ can ngăn vua, giám sát và hạch tội các quan trong triều đình.
- 1."Ngự sử thường là những người có đức hạnh và trí tuệ để giúp vua có những quyết định đúng đắn."
- 2."Trong lịch sử phong kiến, vai trò của ngự sử rất quan trọng trong việc duy trì quyền lực của nhà vua."
Lưu ý khi sử dụng "ngự sử"
Lưu ý về danh từ
"ngự sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngự sử"
ngự sử là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cổ) chức quan có nhiệm vụ can ngăn vua, giám sát và hạch tội các quan trong triều đình. Ví dụ: "Ngự sử thường là những người có đức hạnh và trí tuệ để giúp vua có những quyết định đúng đắn."
Từ liên quan
ngữ đoạn
Tổ hợp từ cấu thành một đơn vị ngữ pháp, và chính đơn vị này trở thành thành tố của một đơn vị ngữ pháp cấp cao hơn.
ngự
(Khẩu ngữ) ngồi một cách chễm chệ, thể hiện sự đàng hoàng, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.
ngự lãm
(Từ cũ) Hành động của vua khi xem xét, đánh giá một tác phẩm hay sự việc nào đó.
ngự trị
Chiếm vị trí chi phối, ảnh hưởng đến mọi thứ xung quanh.
ngự uyển
Vườn hoa trong cung vua, thường dùng để chỉ những khu vườn đẹp và trang nhã bên trong hoàng cung.
ngự y
Chức quan phụ trách việc chữa bệnh cho vua trong thời xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.