ngực
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngực (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Vùng vú của phụ nữ, thường chỉ những người còn trẻ; đây là cách nói kiêng tránh.
- 1."Thẩm mỹ nâng ngực."
- 2."Cô ấy có một thân hình cân đối với ngực đầy đặn."
- 3."Mặc áo lót giúp nâng đỡ ngực tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "ngực"
Lưu ý về danh từ
"ngực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngực"
ngực là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Vùng vú của phụ nữ, thường chỉ những người còn trẻ; đây là cách nói kiêng tránh. Ví dụ: "Thẩm mỹ nâng ngực."
Từ liên quan
ngựa tía
Ngựa có lông màu đỏ thẫm, một trong những màu sắc đặc trưng của loài ngựa.
ngựa vằn
Thú hoang dã gần gũi với ngựa, có lông màu trắng với vằn đen hoặc màu vàng với vằn nâu đen, thường sống ở châu Phi.
ngựa ô
Ngựa có lông màu đen, thường được nuôi để phục vụ cho các hoạt động đua ngựa hoặc làm ngựa chiến.
nha
(Từ cũ) cơ quan hành chính cấp cao trong tổ chức hành chính trước đây, tương đương với tổng cục trong các hệ thống hành chính hiện tại.
nha dịch
(Từ cũ) người thực hiện các công việc vặt tại cửa quan, như chuyển giấy tờ, dọn dẹp, và các nhiệm vụ khác.
nha khoa
Ngành y học chuyên chữa trị các bệnh liên quan đến răng miệng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.